Finance

Danh sách
001287:SHE
Shenzhen CECport Technologies Co Ltd
18,89 CN¥
-0,21%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001287...
Mở
19,29 CN¥
Cao
19,45 CN¥
Thấp
18,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,47 Tr
Khối lượng
13,26 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
32,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
759,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
19,29 CN¥
Cao
19,45 CN¥
Thấp
18,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,47 Tr
Khối lượng
13,26 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,29
Cao nhất trong 52 tuần
32,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
759,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen CECport Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập28 thg 9, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcecport.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,07 T
14,93 T
29,86 T
43,69 T
Giá vốn hàng bán
16,42 T
14,65 T
29,02 T
42,78 T
Chi phí doanh thu
16,42 T
14,65 T
29,02 T
42,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,35 Tr
27,30 Tr
29,71 Tr
36,11 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,84 Tr
107,62 Tr
140,84 Tr
187,91 Tr
Chi phí hoạt động
184,16 Tr
148,92 Tr
191,24 Tr
204,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,60 T
14,80 T
29,21 T
42,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
472,62 Tr
129,15 Tr
651,46 Tr
712,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,69 Tr
41,90 Tr
-70,70 Tr
61,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,95 Tr
86,88 Tr
215,22 Tr
426,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
313,99 Tr
-90,79 Tr
411,31 Tr
336,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,26 Tr
60,25 Tr
56,78 Tr
71,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,59%
69,34%
26,38%
16,77%
Chi phí hoạt động khác
11,64 Tr
10,43 Tr
16,69 Tr
31,63 Tr
Thu nhập ròng
76,69 Tr
26,63 Tr
158,44 Tr
354,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,45%
0,18%
0,53%
0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,81 Tr
-
6,63 Tr
9,22 Tr
Chi phí lãi suất
-135,91 Tr
-166,97 Tr
-176,07 Tr
-238,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-127,10 Tr
-166,97 Tr
-169,45 Tr
-229,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
475,30 Tr
131,66 Tr
653,97 Tr
714,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,40 N
29,32 N
-
-
Các ứng dụng của Google