Finance

Danh sách
Tại sao 001285 tăng 3,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
001285:SHE
Guangzhou Ruili Krm Autmtv Eltnc Co Ltd
29,36 CN¥
+3,09%
(+0,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001285...
Mở
28,70 CN¥
Cao
29,67 CN¥
Thấp
28,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,10
Cao nhất trong 52 tuần
45,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,69 CN¥
EPS
3,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
28,70 CN¥
Cao
29,67 CN¥
Thấp
28,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,10
Cao nhất trong 52 tuần
45,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,69 CN¥
EPS
3,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,77 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Ruili Krm Autmtv Eltnc Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,86 N
Ngày thành lập29 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkormee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
656,22 Tr
656,22 Tr
533,44 Tr
812,14 Tr
Giá vốn hàng bán
476,03 Tr
476,03 Tr
368,47 Tr
614,97 Tr
Chi phí doanh thu
476,03 Tr
476,03 Tr
368,47 Tr
614,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,92 Tr
39,92 Tr
36,68 Tr
45,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,65 Tr
39,65 Tr
36,74 Tr
45,33 Tr
Chi phí hoạt động
85,80 Tr
85,80 Tr
72,87 Tr
102,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
561,84 Tr
561,84 Tr
441,33 Tr
717,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,38 Tr
94,38 Tr
92,11 Tr
94,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,72 Tr
-5,72 Tr
539,25 N
-1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,17 Tr
105,17 Tr
94,82 Tr
114,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,61 Tr
92,61 Tr
101,79 Tr
94,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,40 Tr
8,40 Tr
11,48 Tr
10,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,99%
7,99%
12,11%
9,02%
Chi phí hoạt động khác
127,64 N
127,64 N
2,57 Tr
4,98 Tr
Thu nhập ròng
95,66 Tr
95,66 Tr
82,69 Tr
102,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,58%
14,58%
15,50%
12,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,62 Tr
3,62 Tr
9,73 Tr
3,11 Tr
Chi phí lãi suất
-553,44 N
-553,44 N
-585,24 N
-
Chi phí lãi suất ròng
3,07 Tr
3,07 Tr
9,15 Tr
3,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,10 Tr
116,10 Tr
110,81 Tr
118,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
533,42 N
533,42 N
-
802,68 N
Các ứng dụng của Google