Finance

Danh sách
Tại sao 001283 giảm 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
001283:SHE
Shenzhen Highpower Technology Co Ltd
48,28 CN¥
-3,48%
(-1,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001283...
Mở
50,50 CN¥
Cao
50,50 CN¥
Thấp
48,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,46 Tr
Khối lượng
4,10 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,67
Cao nhất trong 52 tuần
63,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,23 CN¥
EPS
1,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,68 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
50,50 CN¥
Cao
50,50 CN¥
Thấp
48,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,46 Tr
Khối lượng
4,10 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
25,67
Cao nhất trong 52 tuần
63,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,23 CN¥
EPS
1,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,68 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Highpower Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,11 N
Ngày thành lập8 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,48 T
1,35 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,22 T
1,07 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,22 T
1,07 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
88,16 Tr
85,91 Tr
85,87 Tr
99,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,90 Tr
132,00 Tr
119,40 Tr
128,49 Tr
Chi phí hoạt động
216,28 Tr
233,46 Tr
213,26 Tr
239,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,45 T
1,28 T
1,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,91 Tr
23,90 Tr
74,42 Tr
86,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-211,21 N
-3,71 Tr
-22,94 Tr
16,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,37 Tr
23,35 Tr
34,75 Tr
86,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,46 Tr
5,93 Tr
41,83 Tr
48,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,93 Tr
-4,57 Tr
-5,32 Tr
3,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,18%
-19,56%
-15,31%
4,33%
Chi phí hoạt động khác
10,90 Tr
7,27 Tr
8,06 Tr
8,97 Tr
Thu nhập ròng
78,45 Tr
27,92 Tr
40,07 Tr
82,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,82%
1,89%
2,96%
4,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,33 Tr
6,25 Tr
1,69 Tr
2,91 Tr
Chi phí lãi suất
-20,02 Tr
-11,55 Tr
-11,33 Tr
-13,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,70 Tr
-5,30 Tr
-9,65 Tr
-10,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
214,03 Tr
101,10 Tr
151,62 Tr
171,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
100,49 N
-23,91 N
-
337,95 N
Các ứng dụng của Google