Finance

Danh sách
Tại sao 001282 tăng 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
001282:SHE
Wuhu Sanlian Forging Co Ltd
15,15 CN¥
+3,77%
(+0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001282...
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,44 CN¥
Thấp
14,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,02 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,24
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,74 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,44 CN¥
Thấp
14,71 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,02 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,24
Cao nhất trong 52 tuần
28,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,74 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,19 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhu Sanlian Forging Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập18 thg 6, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
422,10 Tr
444,55 Tr
395,98 Tr
375,20 Tr
Giá vốn hàng bán
348,56 Tr
390,32 Tr
313,72 Tr
324,26 Tr
Chi phí doanh thu
348,56 Tr
390,32 Tr
313,72 Tr
324,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,43 Tr
30,26 Tr
24,38 Tr
26,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,20 Tr
18,49 Tr
15,84 Tr
19,01 Tr
Chi phí hoạt động
40,17 Tr
50,65 Tr
36,59 Tr
48,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
388,72 Tr
440,97 Tr
350,31 Tr
372,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,38 Tr
3,57 Tr
45,68 Tr
2,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,87 Tr
-9,43 Tr
-4,45 Tr
3,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,12 Tr
17,15 Tr
28,03 Tr
9,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,56 Tr
2,88 Tr
39,61 Tr
-2,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,02 Tr
-1,13 Tr
657,42 N
-2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,34%
-6,61%
2,35%
-23,02%
Chi phí hoạt động khác
-4,15 Tr
2,09 Tr
-371,98 N
1,00 Tr
Thu nhập ròng
20,14 Tr
18,29 Tr
27,37 Tr
12,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,77%
4,11%
6,91%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
1,09 Tr
847,60 N
1,18 Tr
Chi phí lãi suất
-2,07 Tr
-947,39 N
-2,46 Tr
-1,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-688,07 N
145,93 N
-1,61 Tr
-61,63 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,62 Tr
30,41 Tr
72,52 Tr
35,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,17 Tr
1,31 Tr
-
-193,32 N
Các ứng dụng của Google