Finance

Danh sách
Tại sao 001280 tăng 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
001280:SHE
China National Uranium Co Ltd
57,13 CN¥
+3,10%
(+1,72) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001280...
Mở
56,05 CN¥
Cao
57,89 CN¥
Thấp
55,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
114,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,10 Tr
Khối lượng
3,97 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,26
Cao nhất trong 52 tuần
104,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,41 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
1 N
Mở
56,05 CN¥
Cao
57,89 CN¥
Thấp
55,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
114,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,10 Tr
Khối lượng
3,97 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
63,26
Cao nhất trong 52 tuần
104,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,41 CN¥
EPS
0,90 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,07 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China National Uranium Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập29 thg 5, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnuc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,17 T
5,17 T
3,56 T
7,02 T
Giá vốn hàng bán
4,12 T
4,12 T
2,94 T
5,44 T
Chi phí doanh thu
4,12 T
4,12 T
2,94 T
5,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,51 Tr
32,51 Tr
7,99 Tr
17,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
235,56 Tr
235,56 Tr
190,07 Tr
235,53 Tr
Chi phí hoạt động
275,80 Tr
275,80 Tr
266,62 Tr
363,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,40 T
4,40 T
3,21 T
5,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
771,18 Tr
771,18 Tr
358,13 Tr
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,16 Tr
-11,16 Tr
-13,76 Tr
-40,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
695,29 Tr
695,29 Tr
313,34 Tr
1,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
693,02 Tr
693,02 Tr
320,63 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
174,82 Tr
174,82 Tr
77,64 Tr
264,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,14%
25,14%
24,78%
23,54%
Chi phí hoạt động khác
67,12 Tr
67,12 Tr
23,04 Tr
46,42 Tr
Thu nhập ròng
440,22 Tr
440,22 Tr
214,09 Tr
773,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,51%
8,51%
6,01%
11,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,43 Tr
29,43 Tr
23,83 Tr
32,04 Tr
Chi phí lãi suất
-68,07 Tr
-68,07 Tr
-47,57 Tr
-88,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,64 Tr
-38,64 Tr
-23,74 Tr
-56,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
923,62 Tr
923,62 Tr
465,93 Tr
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-946,13 N
-946,13 N
-
63,45 N
Các ứng dụng của Google