Finance

Danh sách
001279:SHE
Anhui Strong State New Materials Co Ltd
25,62 CN¥
+0,55%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001279...
Mở
25,68 CN¥
Cao
26,10 CN¥
Thấp
25,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
811,37 N
Khối lượng
517,80 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
122,14
Cao nhất trong 52 tuần
38,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,62 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
563
Mở
25,68 CN¥
Cao
26,10 CN¥
Thấp
25,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
811,37 N
Khối lượng
517,80 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
122,14
Cao nhất trong 52 tuần
38,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,62 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
563
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Strong State New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên563
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
373,91 Tr
411,21 Tr
415,60 Tr
477,10 Tr
Giá vốn hàng bán
336,33 Tr
374,77 Tr
383,68 Tr
441,07 Tr
Chi phí doanh thu
336,33 Tr
374,77 Tr
383,68 Tr
441,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,84 Tr
13,54 Tr
12,87 Tr
17,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,20 Tr
16,98 Tr
14,83 Tr
16,48 Tr
Chi phí hoạt động
25,79 Tr
30,28 Tr
26,94 Tr
32,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
362,13 Tr
405,05 Tr
410,62 Tr
473,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,78 Tr
6,16 Tr
4,98 Tr
3,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
177,11 N
-935,43 N
-4,11 Tr
-1,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,47 Tr
7,54 Tr
4,38 Tr
783,58 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,57 Tr
7,78 Tr
2,74 Tr
4,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
831,14 N
568,24 N
-195,80 N
-1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,74%
7,53%
-4,47%
-152,49%
Chi phí hoạt động khác
-306,88 N
-554,49 N
-676,58 N
-1,75 Tr
Thu nhập ròng
13,80 Tr
7,96 Tr
6,47 Tr
5,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
1,94%
1,56%
1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,05 Tr
5,34 Tr
2,11 Tr
1,68 Tr
Chi phí lãi suất
-206,42 N
-188,54 N
-235,39 N
-
Chi phí lãi suất ròng
4,85 Tr
5,15 Tr
1,87 Tr
1,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,82 Tr
10,56 Tr
9,38 Tr
9,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
395,00
-255,49 N
-
-195,19 N
Các ứng dụng của Google