Finance

Danh sách
001275:KRX
Bookook Securities Co Ltd Preference Shares
29.950,00 ₩
-0,17%
(-50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001275...
Mở
29.950 ₩
Cao
29.950 ₩
Thấp
29.900 ₩
Vốn hoá thị trường
574,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
751,00
Khối lượng
821,00
Cổ tức
8,01%
Cổ tức hằng quý
600 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
5,73
Cao nhất trong 52 tuần
41.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.800 ₩
EPS
5.231 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
125
Mở
29.950 ₩
Cao
29.950 ₩
Thấp
29.900 ₩
Vốn hoá thị trường
574,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
751,00
Khối lượng
821,00
Cổ tức
8,01%
Cổ tức hằng quý
600 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
5,73
Cao nhất trong 52 tuần
41.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.800 ₩
EPS
5.231 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bookook Securities Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên125
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbookook.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
175,87 T
272,42 T
467,42 T
544,91 T
Giá vốn hàng bán
6,21 T
6,92 T
7,65 T
10,19 T
Chi phí doanh thu
6,21 T
6,92 T
7,65 T
10,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,05 T
32,42 T
24,18 T
24,92 T
Chi phí hoạt động
92,62 T
165,17 T
356,06 T
383,62 T
Tổng chi phí hoạt động
98,83 T
172,09 T
363,70 T
393,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,03 T
100,34 T
103,71 T
151,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,72 T
24,69 T
-1,03 T
-51,54 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,30 T
163,19 Tr
18,94 T
29,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,46 T
125,01 T
105,35 T
102,20 T
Chi phí thuế thu nhập
3,80 T
1,16 T
6,09 T
4,71 T
Thuế suất hiệu dụng
26,59%
712,00%
32,16%
16,19%
Chi phí hoạt động khác
70,01 T
132,19 T
331,31 T
358,13 T
Thu nhập ròng
10,49 T
-999,75 Tr
12,84 T
24,38 T
Biên lợi nhuận ròng
5,97%
-0,37%
2,75%
4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
513,47 Tr
520,79 Tr
527,56 Tr
524,60 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-108,93 Tr
-
-2,50 T
2,48 T
Các ứng dụng của Google