Finance

Danh sách
Tại sao 001270 tăng 5,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
001270:SHE
Zhejiang Chengchang Technology Co Ltd
81,15 CN¥
+5,12%
(+3,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001270...
Mở
79,02 CN¥
Cao
84,92 CN¥
Thấp
77,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
8,29 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
121,52
Cao nhất trong 52 tuần
180,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,86 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,11 Tr
Số nhân viên
221
Mở
79,02 CN¥
Cao
84,92 CN¥
Thấp
77,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
8,29 Tr
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
121,52
Cao nhất trong 52 tuần
180,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
41,86 CN¥
EPS
0,67 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,11 Tr
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Chengchang Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên221
Ngày thành lập23 thg 11, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzjcckj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,89 Tr
98,53 Tr
103,90 Tr
112,07 Tr
Giá vốn hàng bán
27,07 Tr
13,95 Tr
18,52 Tr
16,75 Tr
Chi phí doanh thu
27,07 Tr
13,95 Tr
18,52 Tr
16,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
41,21 Tr
51,96 Tr
31,34 Tr
40,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,59 Tr
14,28 Tr
8,87 Tr
11,30 Tr
Chi phí hoạt động
41,37 Tr
50,38 Tr
43,75 Tr
71,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,44 Tr
64,33 Tr
62,28 Tr
88,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,45 Tr
34,20 Tr
41,62 Tr
23,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,35 Tr
1,35 Tr
-4,10 N
-14,33 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,85 Tr
25,97 Tr
43,84 Tr
32,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,62 Tr
36,29 Tr
42,02 Tr
24,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
120,30 N
-778,58 N
-885,27 N
1,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,36%
-3,00%
-2,02%
3,49%
Chi phí hoạt động khác
-2,37 Tr
4,48 Tr
49,47 N
893,60 N
Thu nhập ròng
33,73 Tr
26,75 Tr
44,72 Tr
31,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,15%
27,15%
43,05%
28,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
520,75 N
743,50 N
404,46 N
233,36 N
Chi phí lãi suất
-1,89 N
-7,51 N
-7,54 N
-10,45 N
Chi phí lãi suất ròng
518,86 N
735,99 N
396,92 N
222,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,16 Tr
42,56 Tr
49,98 Tr
32,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google