Finance

Danh sách
Tại sao 001269 tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
001269:SHE
Inner Mongolia OJing Sci & Tec Co Ltd
17,48 CN¥
+2,16%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001269...
Mở
17,37 CN¥
Cao
17,99 CN¥
Thấp
17,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
2,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
31,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,41 CN¥
EPS
-1,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,37 CN¥
Cao
17,99 CN¥
Thấp
17,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
2,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
31,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,41 CN¥
EPS
-1,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia OJing Sci & Tec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập22 thg 4, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,94 Tr
131,74 Tr
112,55 Tr
124,48 Tr
Giá vốn hàng bán
79,97 Tr
170,81 Tr
102,34 Tr
140,65 Tr
Chi phí doanh thu
79,97 Tr
170,81 Tr
102,34 Tr
140,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,75 Tr
-2,07 Tr
3,78 Tr
5,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,78 Tr
10,30 Tr
8,29 Tr
7,98 Tr
Chi phí hoạt động
12,11 Tr
14,27 Tr
14,04 Tr
12,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,08 Tr
185,09 Tr
116,38 Tr
153,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,86 Tr
-53,34 Tr
-3,84 Tr
-28,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-527,28 N
3,53 Tr
-701,94 N
1,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,68 Tr
-220,61 Tr
-11,76 Tr
-33,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,70 Tr
-59,05 Tr
-11,88 Tr
-35,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,70 Tr
-27,99 Tr
-885,21 N
602,40 N
Thuế suất hiệu dụng
11,58%
12,69%
7,53%
-1,79%
Chi phí hoạt động khác
-2,71 Tr
4,57 Tr
178,16 N
2,47 Tr
Thu nhập ròng
-12,98 Tr
-192,63 Tr
-10,87 Tr
-34,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,39%
-146,21%
-9,66%
-27,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,07 Tr
1,04 Tr
1,57 Tr
968,64 N
Chi phí lãi suất
-8,70 Tr
-8,86 Tr
-8,91 Tr
-7,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,63 Tr
-7,82 Tr
-7,34 Tr
-7,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,21 Tr
-32,73 Tr
-
-18,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
135,12 N
-159,97 N
-
-118,77 N
Các ứng dụng của Google