Finance

Danh sách
001267:SHE
Hui Lyu Ecological Technology Grp
27,05 CN¥
-1,46%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001267...
Mở
28,22 CN¥
Cao
28,40 CN¥
Thấp
26,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,26 Tr
Khối lượng
15,16 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
296,76
Cao nhất trong 52 tuần
69,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,00 Tr
Số nhân viên
870
Mở
28,22 CN¥
Cao
28,40 CN¥
Thấp
26,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,26 Tr
Khối lượng
15,16 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
296,76
Cao nhất trong 52 tuần
69,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,55 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
785,00 Tr
Số nhân viên
870
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hui Lyu Ecological Technology Grp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên870
Ngày thành lập29 thg 1, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webhuilyu.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
385,43 Tr
490,43 Tr
386,59 Tr
650,27 Tr
Giá vốn hàng bán
313,84 Tr
428,48 Tr
303,10 Tr
554,00 Tr
Chi phí doanh thu
313,84 Tr
428,48 Tr
303,10 Tr
554,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,02 Tr
12,57 Tr
13,11 Tr
13,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,04 Tr
25,60 Tr
26,88 Tr
23,53 Tr
Chi phí hoạt động
25,48 Tr
24,87 Tr
38,21 Tr
37,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
339,32 Tr
453,35 Tr
341,31 Tr
591,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,11 Tr
37,08 Tr
45,27 Tr
58,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,61 Tr
2,72 Tr
-6,57 Tr
5,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,76 Tr
66,96 Tr
36,62 Tr
44,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,55 Tr
35,61 Tr
33,64 Tr
42,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,15 Tr
13,46 Tr
3,43 Tr
9,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,07%
20,10%
9,36%
20,55%
Chi phí hoạt động khác
-696,07 N
4,68 Tr
464,80 N
-1,71 Tr
Thu nhập ròng
14,20 Tr
36,36 Tr
14,87 Tr
12,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
7,41%
3,85%
1,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,30 Tr
5,41 Tr
145,59 N
3,24 Tr
Chi phí lãi suất
-7,41 Tr
-7,91 Tr
-5,20 Tr
-9,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 Tr
-2,50 Tr
-5,06 Tr
-6,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,01 Tr
45,46 Tr
53,65 Tr
70,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-37,17 N
-9,97 Tr
-
-1,01 Tr
Các ứng dụng của Google