Finance

Danh sách
Tại sao 001266 giảm 4,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
001266:SHE
Shanghai Smart Control Co Ltd
35,93 CN¥
-4,64%
(-1,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001266...
Mở
38,43 CN¥
Cao
38,60 CN¥
Thấp
35,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,08 Tr
Khối lượng
5,34 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
89,67
Cao nhất trong 52 tuần
56,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,38 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,65 Tr
Số nhân viên
499
Mở
38,43 CN¥
Cao
38,60 CN¥
Thấp
35,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,08 Tr
Khối lượng
5,34 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
89,67
Cao nhất trong 52 tuần
56,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,38 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,65 Tr
Số nhân viên
499
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Smart Control Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên499
Ngày thành lập1 thg 11, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmartsh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,36 Tr
102,60 Tr
543,76 Tr
163,48 Tr
Giá vốn hàng bán
73,60 Tr
81,71 Tr
445,58 Tr
120,67 Tr
Chi phí doanh thu
73,60 Tr
81,71 Tr
445,58 Tr
120,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,56 Tr
3,83 Tr
10,35 Tr
11,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,08 Tr
31,84 Tr
28,66 Tr
24,25 Tr
Chi phí hoạt động
31,32 Tr
37,10 Tr
43,21 Tr
43,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,92 Tr
118,81 Tr
488,79 Tr
163,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,56 Tr
-16,22 Tr
54,97 Tr
-511,04 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,43 Tr
-174,06 N
-3,00
-2,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,10 Tr
-1,03 Tr
49,60 Tr
-1,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,37 Tr
-6,27 Tr
52,48 Tr
-4,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,46 Tr
-865,95 N
13,04 Tr
-8,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,67%
84,00%
26,28%
786,09%
Chi phí hoạt động khác
617,93 N
2,71 Tr
1,73 Tr
1,66 Tr
Thu nhập ròng
-3,97 Tr
3,09 Tr
36,31 Tr
6,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,88%
3,01%
6,68%
3,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,25 N
11,51 Tr
-
532,20 N
Chi phí lãi suất
-852,11 N
-820,96 N
-2,48 Tr
-1,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-835,86 N
10,69 Tr
-2,48 Tr
-1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-512,46 N
-12,88 Tr
58,30 Tr
7,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,90 N
-610,58 N
-
-9,60 N
Các ứng dụng của Google