Finance

Danh sách
Tại sao 001260 tăng 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
001260:KRX
Namkwang Engineering & Constructn Co Ltd
8.050,00 ₩
+3,07%
(+240,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:22 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001260...
Mở
7.750 ₩
Cao
8.060 ₩
Thấp
7.740 ₩
Vốn hoá thị trường
79,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,04 N
Khối lượng
38,57 N
Chỉ số P/E
14,16
Cao nhất trong 52 tuần
13.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.420 ₩
EPS
568 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,83 Tr
Số nhân viên
508
Mở
7.750 ₩
Cao
8.060 ₩
Thấp
7.740 ₩
Vốn hoá thị trường
79,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,04 N
Khối lượng
38,57 N
Chỉ số P/E
14,16
Cao nhất trong 52 tuần
13.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.420 ₩
EPS
568 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,83 Tr
Số nhân viên
508
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Namkwang Engineering & Constructn Co Ltd
Giám đốc điều hànhLim Min Kyu
Số nhân viên508
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,59 T
90,08 T
82,11 T
80,30 T
Giá vốn hàng bán
80,28 T
77,12 T
73,28 T
75,00 T
Chi phí doanh thu
80,28 T
77,12 T
73,28 T
75,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
6,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,05 T
6,28 T
6,27 T
2,74 T
Chi phí hoạt động
7,11 T
13,36 T
6,58 T
3,04 T
Tổng chi phí hoạt động
87,39 T
90,48 T
79,86 T
78,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
197,89 Tr
-399,91 Tr
2,25 T
2,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,64 Tr
251,19 Tr
300,00 Tr
-220,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,62 Tr
36,77 Tr
3,57 T
2,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,25 Tr
-119,10 Tr
3,53 T
2,32 T
Chi phí thuế thu nhập
-126,58 Tr
-327,47 Tr
-
988,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-107,62%
-890,48%
-
41,20%
Chi phí hoạt động khác
152,68 Tr
151,12 Tr
140,55 Tr
129,30 Tr
Thu nhập ròng
244,19 Tr
364,24 Tr
3,57 T
1,41 T
Biên lợi nhuận ròng
0,28%
0,40%
4,35%
1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,20 Tr
223,04 Tr
491,40 Tr
381,96 Tr
Chi phí lãi suất
-302,35 Tr
-450,44 Tr
-339,92 Tr
-343,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-264,15 Tr
-227,41 Tr
151,48 Tr
38,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-93,22 Tr
516,19 Tr
172,27 Tr
167,34 Tr
EBITDA
304,61 Tr
888,31 Tr
2,68 T
2,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-999,00 N
-
-68,01 Tr
Các ứng dụng của Google