Finance

Danh sách
001259:SHE
Beijing Liven Technology Co Ltd
39,38 CN¥
+1,63%
(+0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001259...
Mở
39,92 CN¥
Cao
40,06 CN¥
Thấp
38,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
995,95 N
Khối lượng
762,40 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
260,00
Cao nhất trong 52 tuần
90,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,22 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,59 Tr
Số nhân viên
613
Mở
39,92 CN¥
Cao
40,06 CN¥
Thấp
38,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
995,95 N
Khối lượng
762,40 N
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
260,00
Cao nhất trong 52 tuần
90,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,22 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,59 Tr
Số nhân viên
613
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Liven Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên613
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webl-ren.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,95 Tr
147,54 Tr
145,65 Tr
120,10 Tr
Giá vốn hàng bán
56,94 Tr
112,38 Tr
107,83 Tr
87,31 Tr
Chi phí doanh thu
56,94 Tr
112,38 Tr
107,83 Tr
87,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,53 Tr
3,44 Tr
3,16 Tr
3,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,75 Tr
29,31 Tr
28,92 Tr
30,53 Tr
Chi phí hoạt động
29,82 Tr
31,72 Tr
33,43 Tr
33,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,76 Tr
144,10 Tr
141,26 Tr
120,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,81 Tr
3,43 Tr
4,39 Tr
-513,92 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-123,90 N
-120,04 N
-72,49 N
-222,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,83 Tr
3,92 Tr
4,49 Tr
-1,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,33 Tr
4,23 Tr
4,73 Tr
-485,60 N
Chi phí thuế thu nhập
-2,74 Tr
185,67 N
440,80 N
-1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,48%
4,73%
9,81%
172,13%
Chi phí hoạt động khác
-649,37 N
-976,60 N
1,08 Tr
32,06 N
Thu nhập ròng
-760,38 N
5,15 Tr
5,25 Tr
1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,93%
3,49%
3,61%
0,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
608,67 N
905,19 N
413,60 N
374,79 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
608,67 N
905,19 N
413,60 N
374,79 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,60 Tr
4,57 Tr
5,52 Tr
790,34 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,02 N
-17,04 N
-
732,03 N
Các ứng dụng của Google