Finance

Danh sách
001258:SHE
Xinjiang Lixin Energy Co Ltd
9,12 CN¥
-0,76%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001258...
Mở
9,30 CN¥
Cao
9,43 CN¥
Thấp
9,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,74 Tr
Khối lượng
23,03 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
57,07
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,37 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
933,33 Tr
Số nhân viên
240
Mở
9,30 CN¥
Cao
9,43 CN¥
Thấp
9,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,74 Tr
Khối lượng
23,03 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
57,07
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,37 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
933,33 Tr
Số nhân viên
240
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Lixin Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên240
Ngày thành lập28 thg 8, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblixinner.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
343,76 Tr
219,92 Tr
264,91 Tr
379,00 Tr
Giá vốn hàng bán
130,25 Tr
159,21 Tr
202,61 Tr
230,97 Tr
Chi phí doanh thu
130,25 Tr
159,21 Tr
202,61 Tr
230,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,80 Tr
2,86 Tr
6,32 N
5,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,85 Tr
14,74 Tr
8,06 Tr
11,02 Tr
Chi phí hoạt động
31,47 Tr
46,94 Tr
57,81 Tr
76,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,72 Tr
206,15 Tr
260,42 Tr
307,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,03 Tr
13,77 Tr
4,49 Tr
71,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
-3,63 Tr
-44,72 N
-1,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
140,02 Tr
-34,46 Tr
10,91 Tr
71,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,04 Tr
-37,64 Tr
8,53 Tr
72,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,51 Tr
6,56 Tr
-1,23 Tr
3,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,65%
-19,03%
-11,26%
4,62%
Chi phí hoạt động khác
-5,12 Tr
8,68 Tr
791,32 N
9,62 Tr
Thu nhập ròng
123,78 Tr
-47,65 Tr
6,34 Tr
66,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,01%
-21,67%
2,39%
17,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,55 Tr
5,04 Tr
60,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-47,27 Tr
-52,81 Tr
-56,47 Tr
-118,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,72 Tr
-47,78 Tr
4,08 Tr
-118,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
280,52 Tr
118,59 Tr
109,31 Tr
208,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-205,39 N
Các ứng dụng của Google