Finance

Danh sách
Tại sao 001256 tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
001256:SHE
Zhejiang Weigang Technology Co Ltd
19,97 CN¥
+2,46%
(+0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001256...
Mở
19,82 CN¥
Cao
20,59 CN¥
Thấp
19,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
2,84 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,38 CN¥
EPS
1,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,61 Tr
Số nhân viên
459
Mở
19,82 CN¥
Cao
20,59 CN¥
Thấp
19,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,07 Tr
Khối lượng
2,84 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,65
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,38 CN¥
EPS
1,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,61 Tr
Số nhân viên
459
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Weigang Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên459
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webweigang.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,79 Tr
125,85 Tr
140,50 Tr
168,78 Tr
Giá vốn hàng bán
97,61 Tr
88,41 Tr
90,14 Tr
115,42 Tr
Chi phí doanh thu
97,61 Tr
88,41 Tr
90,14 Tr
115,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,45 Tr
7,28 Tr
7,27 Tr
6,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,24 Tr
20,39 Tr
9,80 Tr
14,54 Tr
Chi phí hoạt động
22,90 Tr
28,11 Tr
14,49 Tr
19,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,52 Tr
116,52 Tr
104,63 Tr
135,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,28 Tr
9,33 Tr
35,87 Tr
33,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
884,75 N
-1,29 Tr
-507,51 N
334,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,55 Tr
60,54 Tr
43,33 Tr
144,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,19 Tr
62,30 Tr
40,16 Tr
37,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,54 Tr
8,65 Tr
5,73 Tr
20,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,56%
14,28%
13,23%
14,40%
Chi phí hoạt động khác
-5,09 Tr
857,38 N
-2,40 Tr
-2,30 Tr
Thu nhập ròng
30,01 Tr
51,90 Tr
37,60 Tr
123,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,03%
41,24%
26,76%
73,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,84 Tr
54,36 Tr
5,47 Tr
4,45 Tr
Chi phí lãi suất
-1,03 Tr
-686,66 N
-670,57 N
-548,44 N
Chi phí lãi suất ròng
4,81 Tr
53,67 Tr
4,80 Tr
3,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,02 Tr
15,69 Tr
42,22 Tr
39,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google