Finance

Danh sách
001255:SHE
Zhejiang Bofay Electric Co Ltd
26,25 CN¥
+0,65%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001255...
Mở
26,60 CN¥
Cao
26,93 CN¥
Thấp
26,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
302,59
Cao nhất trong 52 tuần
58,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,43 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,01 Tr
Số nhân viên
521
Mở
26,60 CN¥
Cao
26,93 CN¥
Thấp
26,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,45 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
302,59
Cao nhất trong 52 tuần
58,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,43 CN¥
EPS
0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,01 Tr
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Bofay Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập7 thg 3, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbofay.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,14 Tr
114,68 Tr
125,95 Tr
136,88 Tr
Giá vốn hàng bán
95,16 Tr
98,27 Tr
97,07 Tr
100,47 Tr
Chi phí doanh thu
95,16 Tr
98,27 Tr
97,07 Tr
100,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,39 Tr
9,30 Tr
7,85 Tr
8,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,45 Tr
27,42 Tr
23,66 Tr
23,51 Tr
Chi phí hoạt động
35,18 Tr
39,81 Tr
33,04 Tr
38,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,34 Tr
138,08 Tr
130,11 Tr
138,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,81 Tr
-23,40 Tr
-4,15 Tr
-2,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
462,44 N
-1,64 Tr
564,14 N
28,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,55 Tr
3,60 Tr
-3,11 Tr
999,96 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,91 Tr
-3,15 Tr
-3,62 Tr
-2,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
948,68 N
-1,39 Tr
-516,65 N
1,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-61,17%
-38,62%
16,64%
106,25%
Chi phí hoạt động khác
-1,32 Tr
4,47 Tr
321,05 N
3,19 Tr
Thu nhập ròng
-1,38 Tr
8,17 Tr
-1,60 Tr
2,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,02%
7,12%
-1,27%
1,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,76 N
22,68 Tr
68,27 N
5,64 N
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-786,45 N
-94,34 N
-518,82 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
21,90 Tr
-26,07 N
-513,19 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,33 Tr
-13,55 Tr
5,70 Tr
7,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
956,75 N
-
-8,09 N
Các ứng dụng của Google