Finance

Danh sách
Tại sao 001250 tăng 6,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
001250:KRX
GS Global Corp
3.255,00 ₩
+6,72%
(+205,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:12 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001250...
Mở
3.000 ₩
Cao
3.320 ₩
Thấp
2.935 ₩
Vốn hoá thị trường
268,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
585,53 N
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
6 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
17,77
Cao nhất trong 52 tuần
5.690 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.200 ₩
EPS
183 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,53 Tr
Số nhân viên
251
Mở
3.000 ₩
Cao
3.320 ₩
Thấp
2.935 ₩
Vốn hoá thị trường
268,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
585,53 N
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
6 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
17,77
Cao nhất trong 52 tuần
5.690 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.200 ₩
EPS
183 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,53 Tr
Số nhân viên
251
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GS Global Corp
Giám đốc điều hànhYoung-Hwan Lee
Số nhân viên251
Ngày thành lập31 thg 7, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgsgcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
945,78 T
1,07 NT
1,10 NT
1,13 NT
Giá vốn hàng bán
908,87 T
1,03 NT
1,05 NT
1,09 NT
Chi phí doanh thu
908,87 T
1,03 NT
1,05 NT
1,09 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,37 T
26,14 T
29,74 T
28,30 T
Chi phí hoạt động
30,45 T
31,39 T
32,23 T
32,16 T
Tổng chi phí hoạt động
939,32 T
1,06 NT
1,09 NT
1,12 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,46 T
10,07 T
12,85 T
11,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,66 T
-14,82 T
-5,66 T
-2,62 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
-6,32 T
7,25 T
13,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,02 T
973,96 Tr
6,42 T
13,23 T
Chi phí thuế thu nhập
3,13 T
-511,62 Tr
3,51 T
5,41 T
Thuế suất hiệu dụng
215,12%
8,10%
48,35%
40,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,05 T
-902,26 Tr
5,30 T
9,66 T
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
-0,08%
0,48%
0,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
632,52 Tr
5,71 T
831,64 Tr
6,52 T
Chi phí lãi suất
-4,19 T
-4,34 T
-4,26 T
-4,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,56 T
1,37 T
-3,42 T
1,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,21 T
3,29 T
3,36 T
3,43 T
EBITDA
12,86 T
17,28 T
19,08 T
18,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,57 T
7,70 T
-832,75 Tr
-48,86 Tr
Các ứng dụng của Google