Finance

Danh sách
001236:SHE
Soho Holly Futures Ord Shs A
7,64 CN¥
-0,26%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001236...
Mở
7,71 CN¥
Cao
7,87 CN¥
Thấp
7,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,20 Tr
Khối lượng
15,87 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
240,71
Cao nhất trong 52 tuần
11,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,67 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,08 Tr
Số nhân viên
568
Mở
7,71 CN¥
Cao
7,87 CN¥
Thấp
7,59 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,20 Tr
Khối lượng
15,87 Tr
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
240,71
Cao nhất trong 52 tuần
11,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,67 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,08 Tr
Số nhân viên
568
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soho Holly Futures Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên568
Ngày thành lập31 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webftol.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,67 Tr
-173,77 Tr
81,43 Tr
84,02 Tr
Giá vốn hàng bán
-
3,43 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
3,43 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,39 Tr
72,19 Tr
63,00 Tr
57,25 Tr
Chi phí hoạt động
75,88 Tr
-182,21 Tr
63,25 Tr
65,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,88 Tr
-178,78 Tr
63,25 Tr
65,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,21 Tr
5,01 Tr
18,19 Tr
18,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,68 Tr
-2,62 Tr
-2,26 Tr
-1,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,17 Tr
2,76 Tr
16,20 Tr
16,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,17 Tr
2,23 Tr
16,17 Tr
17,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,37 Tr
857,98 N
3,69 Tr
4,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,97%
31,08%
22,77%
27,13%
Chi phí hoạt động khác
2,21 Tr
-254,82 Tr
1,23 Tr
6,98 Tr
Thu nhập ròng
-4,81 Tr
1,90 Tr
12,51 Tr
11,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,00%
-1,09%
15,36%
14,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
397,83 N
876,46 N
-
13,11 N
Các ứng dụng của Google