Finance

Danh sách
Tại sao 001233 tăng 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
001233:SHE
Haian Rubber Group Co Ltd
48,20 CN¥
+2,53%
(+1,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001233...
Mở
47,95 CN¥
Cao
48,80 CN¥
Thấp
46,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
4,72 Tr
Chỉ số P/E
22,27
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,65 CN¥
EPS
2,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
47,95 CN¥
Cao
48,80 CN¥
Thấp
46,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,77 Tr
Khối lượng
4,72 Tr
Chỉ số P/E
22,27
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,65 CN¥
EPS
2,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
185,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haian Rubber Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
539,11 Tr
613,56 Tr
558,46 Tr
558,46 Tr
Giá vốn hàng bán
294,42 Tr
363,72 Tr
331,03 Tr
331,03 Tr
Chi phí doanh thu
294,42 Tr
363,72 Tr
331,03 Tr
331,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,37 Tr
20,54 Tr
16,81 Tr
16,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,66 Tr
90,02 Tr
71,59 Tr
71,59 Tr
Chi phí hoạt động
87,50 Tr
122,16 Tr
101,69 Tr
101,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
381,92 Tr
485,89 Tr
432,71 Tr
432,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,19 Tr
127,67 Tr
125,75 Tr
125,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
-1,47 Tr
-308,34 N
-308,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
145,72 Tr
121,32 Tr
116,06 Tr
116,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,80 Tr
123,86 Tr
106,08 Tr
106,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,40 Tr
23,85 Tr
24,18 Tr
24,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,74%
19,65%
20,84%
20,84%
Chi phí hoạt động khác
6,63 Tr
5,00 Tr
7,04 Tr
7,04 Tr
Thu nhập ròng
121,32 Tr
97,48 Tr
91,87 Tr
91,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,50%
15,89%
16,45%
16,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,84 Tr
4,40 Tr
3,89 Tr
3,89 Tr
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-1,93 Tr
-2,64 Tr
-2,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,41 Tr
2,48 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
229,05 Tr
257,95 Tr
210,63 Tr
210,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
446,70 N
-3,32 Tr
-3,23 Tr
-3,23 Tr
Các ứng dụng của Google