Finance

Danh sách
Tại sao 001231 giảm 9,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
001231:SHE
Norsyn Crop Technology Co Ltd
20,57 CN¥
-9,86%
(-2,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001231...
Mở
21,79 CN¥
Cao
22,32 CN¥
Thấp
20,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
14,00 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,45
Cao nhất trong 52 tuần
30,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,19 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,68 Tr
Số nhân viên
749
Mở
21,79 CN¥
Cao
22,32 CN¥
Thấp
20,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,49 Tr
Khối lượng
14,00 Tr
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,45
Cao nhất trong 52 tuần
30,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,19 CN¥
EPS
0,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
99,68 Tr
Số nhân viên
749
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Norsyn Crop Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên749
Ngày thành lập7 thg 6, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnorsyn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,57 Tr
219,79 Tr
210,14 Tr
258,37 Tr
Giá vốn hàng bán
77,20 Tr
160,52 Tr
155,46 Tr
179,89 Tr
Chi phí doanh thu
77,20 Tr
160,52 Tr
155,46 Tr
179,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,33 Tr
7,90 Tr
7,31 Tr
9,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,58 Tr
26,60 Tr
25,96 Tr
32,82 Tr
Chi phí hoạt động
33,65 Tr
32,10 Tr
32,73 Tr
45,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,84 Tr
192,63 Tr
188,19 Tr
225,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,28 Tr
27,16 Tr
21,95 Tr
32,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-261,00 N
147,66 N
-116,15 N
-26,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,26 Tr
31,57 Tr
22,85 Tr
36,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,99 Tr
27,44 Tr
22,33 Tr
33,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-598,52 N
5,51 Tr
4,89 Tr
4,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,24%
17,47%
21,41%
12,83%
Chi phí hoạt động khác
-416,99 N
-217,96 N
303,01 N
1,40 Tr
Thu nhập ròng
-6,99 Tr
26,83 Tr
19,33 Tr
32,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,69%
12,21%
9,20%
12,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,53 Tr
1,40 Tr
1,51 Tr
1,66 Tr
Chi phí lãi suất
-1,09 Tr
-976,63 N
-1,01 Tr
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
436,37 N
421,23 N
491,46 N
626,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,01 Tr
35,33 Tr
30,12 Tr
41,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,33 N
88,21 N
-
-
Các ứng dụng của Google