Finance

Danh sách
Tại sao 001230 giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
001230:SHE
Jinglv Envirnmnt Scinc nd Tchnlgy Co Ltd
18,05 CN¥
-2,06%
(-0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001230...
Mở
18,81 CN¥
Cao
18,93 CN¥
Thấp
17,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 Tr
Khối lượng
2,37 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,81
Cao nhất trong 52 tuần
24,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,69 CN¥
EPS
0,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,78 Tr
Số nhân viên
38 N
Mở
18,81 CN¥
Cao
18,93 CN¥
Thấp
17,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,01 Tr
Khối lượng
2,37 Tr
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,81
Cao nhất trong 52 tuần
24,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,69 CN¥
EPS
0,96 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,78 Tr
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinglv Envirnmnt Scinc nd Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38,2 N
Ngày thành lập24 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webjlhoe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
393,79 Tr
493,90 Tr
476,90 Tr
529,65 Tr
Giá vốn hàng bán
284,09 Tr
360,30 Tr
362,60 Tr
392,68 Tr
Chi phí doanh thu
284,09 Tr
360,30 Tr
362,60 Tr
392,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,88 Tr
8,74 Tr
9,53 Tr
12,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,96 Tr
52,96 Tr
40,98 Tr
50,08 Tr
Chi phí hoạt động
44,14 Tr
75,54 Tr
59,40 Tr
79,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,23 Tr
435,84 Tr
421,99 Tr
471,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,56 Tr
58,06 Tr
54,91 Tr
57,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,35 Tr
16,17 Tr
-4,06 Tr
5,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,95 Tr
51,82 Tr
53,74 Tr
57,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,26 Tr
58,38 Tr
52,32 Tr
58,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,13 Tr
5,38 Tr
7,20 Tr
6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,36%
10,38%
13,40%
10,47%
Chi phí hoạt động khác
889,76 N
2,78 Tr
1,19 Tr
2,17 Tr
Thu nhập ròng
46,19 Tr
44,39 Tr
42,35 Tr
48,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,73%
8,99%
8,88%
9,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,04 Tr
143,71 N
4,30 Tr
3,39 Tr
Chi phí lãi suất
-
-15,99 Tr
-2,82 Tr
-8,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,04 Tr
-15,85 Tr
1,48 Tr
-4,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,66 Tr
88,32 Tr
85,17 Tr
89,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,52 Tr
4,06 Tr
-
328,68 N
Các ứng dụng của Google