Finance

Danh sách
001230:KRX
Dongkuk Holdings Co Ltd
2.035,00 ₩
+0,25%
(+5,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001230...
Mở
2.000 ₩
Cao
2.035 ₩
Thấp
1.979 ₩
Vốn hoá thị trường
316,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
645,47 N
Khối lượng
148,10 N
Chỉ số P/E
2,78
Cao nhất trong 52 tuần
11.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.372 ₩
EPS
733 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,51 Tr
Số nhân viên
42
Mở
2.000 ₩
Cao
2.035 ₩
Thấp
1.979 ₩
Vốn hoá thị trường
316,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
645,47 N
Khối lượng
148,10 N
Chỉ số P/E
2,78
Cao nhất trong 52 tuần
11.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.372 ₩
EPS
733 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
155,51 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dongkuk Steel Mill Co, Ltd. is a steel company with its headquarters in the city of Seoul, South Korea. Founded on 7 July 1951, its manufacturing plants are located in Pohang, Incheon, Dangjin, and Busan. Its main products are steel plates mainly for shipbuilding, beams, sections, and bars mainly for construction. Dongkuk Steel Mill is Korea's second largest EAF steel producer behind Hyundai Steel. Dongkuk Steel is the parent company of the Dongkuk Steel Group with several subsidiaries, including Union Steel. Wikipedia
Giới thiệu về Dongkuk Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhSaewook Chang
Số nhân viên42
Ngày thành lập7 thg 7, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdongkuk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
497,02 T
542,02 T
565,30 T
656,94 T
Giá vốn hàng bán
458,23 T
508,61 T
530,65 T
607,79 T
Chi phí doanh thu
458,23 T
508,61 T
530,65 T
607,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,36 T
28,64 T
25,74 T
25,87 T
Chi phí hoạt động
28,55 T
31,80 T
28,43 T
29,04 T
Tổng chi phí hoạt động
486,78 T
540,41 T
559,08 T
636,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,24 T
1,61 T
6,22 T
20,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,69 Tr
2,95 T
2,59 T
795,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,79 T
-12,00 T
7,81 T
109,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,11 T
-2,13 T
7,34 T
109,06 T
Chi phí thuế thu nhập
2,71 T
-15,56 T
2,48 T
9,26 T
Thuế suất hiệu dụng
25,15%
129,68%
31,75%
8,44%
Chi phí hoạt động khác
894,00 Tr
1,33 T
795,00 Tr
821,00 Tr
Thu nhập ròng
5,87 T
7,11 T
3,55 T
97,47 T
Biên lợi nhuận ròng
1,18%
1,31%
0,63%
14,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 T
2,39 T
1,77 T
1,52 T
Chi phí lãi suất
-2,02 T
-2,47 T
-2,44 T
-2,70 T
Chi phí lãi suất ròng
97,00 Tr
-75,00 Tr
-669,00 Tr
-1,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,20 T
1,93 T
1,98 T
2,11 T
EBITDA
15,85 T
8,44 T
12,96 T
26,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
395,00 Tr
-47,00 Tr
-125,00 Tr
-25,00 Tr
Các ứng dụng của Google