Finance

Danh sách
001228:SHE
Yongtaiyun Chemical Logistics Co Ltd
34,04 CN¥
+1,61%
(+0,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001228...
Mở
34,25 CN¥
Cao
35,57 CN¥
Thấp
33,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,20
Cao nhất trong 52 tuần
39,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,44 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
34,25 CN¥
Cao
35,57 CN¥
Thấp
33,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,73 Tr
Khối lượng
2,11 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,20
Cao nhất trong 52 tuần
39,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,44 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,57 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yongtaiyun Chemical Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập27 thg 12, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
1,80 T
965,32 Tr
1,78 T
Giá vốn hàng bán
1,64 T
1,67 T
853,66 Tr
1,64 T
Chi phí doanh thu
1,64 T
1,67 T
853,66 Tr
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,42 Tr
1,72 Tr
1,40 Tr
1,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,35 Tr
41,20 Tr
37,74 Tr
43,28 Tr
Chi phí hoạt động
53,42 Tr
63,67 Tr
42,00 Tr
76,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,74 T
895,65 Tr
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,91 Tr
59,41 Tr
69,67 Tr
62,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,30 Tr
-7,28 Tr
-29,02 Tr
26,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,12 Tr
26,25 Tr
38,47 Tr
18,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,13 Tr
41,96 Tr
34,43 Tr
16,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,08 Tr
8,59 Tr
10,00 Tr
2,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
32,70%
25,99%
11,51%
Chi phí hoạt động khác
6,04 Tr
6,68 Tr
3,73 Tr
4,93 Tr
Thu nhập ròng
41,49 Tr
11,34 Tr
34,56 Tr
13,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
0,63%
3,58%
0,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
927,57 N
16,79 Tr
10,65 Tr
6,09 Tr
Chi phí lãi suất
-12,36 Tr
-14,63 Tr
-16,87 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,43 Tr
2,16 Tr
-6,22 Tr
-8,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,29 Tr
75,88 Tr
86,14 Tr
80,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,14 Tr
-725,10 N
-
18,57 N
Các ứng dụng của Google