Finance

Danh sách
Tại sao 001226 tăng 2,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
001226:SHE
Anhui Tuoshan Heavy Industries Co Ltd
39,28 CN¥
+2,45%
(+0,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001226...
Mở
38,92 CN¥
Cao
40,47 CN¥
Thấp
38,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
871,39 N
Khối lượng
1,06 Tr
Chỉ số P/E
112,79
Cao nhất trong 52 tuần
55,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,45 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,67 Tr
Số nhân viên
820
Mở
38,92 CN¥
Cao
40,47 CN¥
Thấp
38,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
871,39 N
Khối lượng
1,06 Tr
Chỉ số P/E
112,79
Cao nhất trong 52 tuần
55,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,45 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,67 Tr
Số nhân viên
820
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Tuoshan Heavy Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên820
Ngày thành lập23 thg 5, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,60 Tr
182,31 Tr
207,42 Tr
247,45 Tr
Giá vốn hàng bán
144,40 Tr
167,09 Tr
174,53 Tr
209,67 Tr
Chi phí doanh thu
144,40 Tr
167,09 Tr
174,53 Tr
209,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,17 Tr
6,28 Tr
5,49 Tr
9,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,78 Tr
9,54 Tr
9,72 Tr
15,64 Tr
Chi phí hoạt động
15,08 Tr
18,32 Tr
17,10 Tr
30,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
159,48 Tr
185,40 Tr
191,64 Tr
240,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,12 Tr
-3,09 Tr
15,79 Tr
6,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-364,22 N
360,02 N
-596,92 N
670,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,29 Tr
5,39 Tr
12,23 Tr
6,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 Tr
-3,45 Tr
13,57 Tr
5,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
191,49 N
1,41 Tr
1,72 Tr
-1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,47%
26,16%
14,05%
-16,40%
Chi phí hoạt động khác
1,09 Tr
-408,65 N
407,12 N
755,17 N
Thu nhập ròng
4,10 Tr
3,98 Tr
10,51 Tr
7,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,42%
2,18%
5,07%
2,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 Tr
651,69 N
669,42 N
-
Chi phí lãi suất
-870,19 N
-1,03 Tr
-2,29 Tr
-1,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
385,42 N
-376,50 N
-1,62 Tr
-1,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,60 Tr
3,05 Tr
21,93 Tr
15,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,00
169,33 N
-
-104,24 N
Các ứng dụng của Google