Finance

Danh sách
Tại sao 001221 tăng 4,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
001221:SHE
Higold Group Co Ltd
32,50 CN¥
+4,97%
(+1,54) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001221...
Mở
31,43 CN¥
Cao
33,20 CN¥
Thấp
31,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
4,13 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,59
Cao nhất trong 52 tuần
78,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,86 CN¥
EPS
1,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
31,43 CN¥
Cao
33,20 CN¥
Thấp
31,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 Tr
Khối lượng
4,13 Tr
Cổ tức
1,57%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
17,59
Cao nhất trong 52 tuần
78,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,86 CN¥
EPS
1,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Higold Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập13 thg 9, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhigold.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,10 T
704,63 Tr
973,42 Tr
Giá vốn hàng bán
642,87 Tr
704,46 Tr
449,36 Tr
626,72 Tr
Chi phí doanh thu
642,87 Tr
704,46 Tr
449,36 Tr
626,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,50 Tr
32,73 Tr
23,37 Tr
36,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,93 Tr
109,55 Tr
87,19 Tr
118,12 Tr
Chi phí hoạt động
145,12 Tr
147,57 Tr
112,35 Tr
166,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
787,99 Tr
852,03 Tr
561,71 Tr
792,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
258,99 Tr
245,80 Tr
142,92 Tr
180,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
780,29 N
-2,19 Tr
-1,73 Tr
712,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
256,74 Tr
254,20 Tr
148,48 Tr
191,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
261,28 Tr
251,41 Tr
148,60 Tr
180,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,72 Tr
34,16 Tr
19,95 Tr
27,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,08%
13,44%
13,44%
14,40%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
2,36 Tr
3,97 Tr
10,47 Tr
Thu nhập ròng
218,03 Tr
220,04 Tr
128,53 Tr
163,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,82%
20,04%
18,24%
16,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,51 Tr
8,15 Tr
8,48 Tr
4,25 Tr
Chi phí lãi suất
-2,70 Tr
-568,12 N
-1,06 Tr
-1,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,81 Tr
7,59 Tr
7,42 Tr
2,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
277,09 Tr
265,00 Tr
162,12 Tr
201,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,51 N
218,20 N
-
316,97 N
Các ứng dụng của Google