Finance

Danh sách
001219:SHE
Qingdao Foods Co Ltd
12,73 CN¥
-0,24%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001219...
Mở
12,84 CN¥
Cao
13,03 CN¥
Thấp
12,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Chỉ số P/E
22,21
Cao nhất trong 52 tuần
16,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,23 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,98 Tr
Số nhân viên
468
Mở
12,84 CN¥
Cao
13,03 CN¥
Thấp
12,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,98 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Chỉ số P/E
22,21
Cao nhất trong 52 tuần
16,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,23 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,98 Tr
Số nhân viên
468
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Foods Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên468
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqdfood.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,90 Tr
121,72 Tr
152,20 Tr
139,22 Tr
Giá vốn hàng bán
91,69 Tr
75,65 Tr
91,11 Tr
76,04 Tr
Chi phí doanh thu
91,69 Tr
75,65 Tr
91,11 Tr
76,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,06 Tr
1,39 Tr
1,43 Tr
1,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,95 Tr
34,09 Tr
20,76 Tr
17,46 Tr
Chi phí hoạt động
20,50 Tr
37,41 Tr
23,69 Tr
20,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,19 Tr
113,06 Tr
114,80 Tr
96,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,70 Tr
8,66 Tr
37,40 Tr
42,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-591,84 N
811,40 N
-197,43 N
-171,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
22,94 Tr
41,64 Tr
46,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,23 Tr
16,15 Tr
40,10 Tr
45,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,85 Tr
4,89 Tr
10,11 Tr
11,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,82%
21,32%
24,28%
26,00%
Chi phí hoạt động khác
1,48 Tr
2,16 Tr
1,50 Tr
1,78 Tr
Thu nhập ròng
28,04 Tr
18,10 Tr
31,51 Tr
34,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,09%
14,87%
20,71%
24,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,88 Tr
9,06 Tr
2,90 Tr
6,47 Tr
Chi phí lãi suất
-
-841,85 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,88 Tr
8,22 Tr
2,90 Tr
6,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,17 Tr
10,28 Tr
39,02 Tr
43,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,32 N
-65,06 N
-
-237,00
Các ứng dụng của Google