Finance

Danh sách
001218:SHE
Hunan Resun Co Ltd
21,78 CN¥
+0,55%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001218...
Mở
21,98 CN¥
Cao
22,29 CN¥
Thấp
21,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,64
Cao nhất trong 52 tuần
29,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,03 CN¥
EPS
2,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,26 Tr
Số nhân viên
630
Mở
21,98 CN¥
Cao
22,29 CN¥
Thấp
21,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,64
Cao nhất trong 52 tuần
29,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,03 CN¥
EPS
2,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,26 Tr
Số nhân viên
630
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Resun Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên630
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnlcwang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,50 T
1,41 T
1,58 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,34 T
1,23 T
1,41 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,34 T
1,23 T
1,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,45 Tr
55,85 Tr
45,52 Tr
55,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,85 Tr
39,62 Tr
41,07 Tr
41,30 Tr
Chi phí hoạt động
93,39 Tr
101,49 Tr
91,62 Tr
103,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,44 T
1,32 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,16 Tr
61,28 Tr
92,28 Tr
68,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
352,28 N
-1,15 Tr
-849,98 N
285,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,04 Tr
67,54 Tr
83,13 Tr
82,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,26 Tr
65,56 Tr
91,61 Tr
66,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,60 Tr
6,56 Tr
5,95 Tr
4,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,69%
9,71%
7,16%
6,00%
Chi phí hoạt động khác
2,22 Tr
3,36 Tr
2,65 Tr
5,76 Tr
Thu nhập ròng
45,43 Tr
60,98 Tr
77,18 Tr
77,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
4,06%
5,47%
4,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,14 Tr
9,31 Tr
180,60 N
7,31 Tr
Chi phí lãi suất
-
-70,50 N
-
-28,98 N
Chi phí lãi suất ròng
2,14 Tr
9,24 Tr
180,60 N
7,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,48 Tr
84,66 Tr
115,67 Tr
92,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
40,71 N
-40,71 N
-
-
Các ứng dụng của Google