Finance

Danh sách
001217:SHE
Anhui Huaertai Chemical Co Ltd
10,82 CN¥
-0,82%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001217...
Mở
11,13 CN¥
Cao
11,14 CN¥
Thấp
10,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,74 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,21 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,13 CN¥
Cao
11,14 CN¥
Thấp
10,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,74 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,21 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
331,87 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Huaertai Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập5 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahhet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
517,98 Tr
549,76 Tr
519,03 Tr
588,15 Tr
Giá vốn hàng bán
490,69 Tr
528,20 Tr
501,41 Tr
521,66 Tr
Chi phí doanh thu
490,69 Tr
528,20 Tr
501,41 Tr
521,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,06 Tr
23,57 Tr
17,41 Tr
17,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,49 Tr
26,85 Tr
13,12 Tr
17,36 Tr
Chi phí hoạt động
15,45 Tr
52,75 Tr
28,58 Tr
34,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
506,14 Tr
580,95 Tr
529,99 Tr
556,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,84 Tr
-31,19 Tr
-10,96 Tr
31,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,59 Tr
-3,83 Tr
-386,43 N
97,01 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-451,19 N
-29,54 Tr
-13,72 Tr
33,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,19 Tr
-36,65 Tr
-10,82 Tr
31,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,89 Tr
21,88 Tr
875,94 N
3,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1.526,77%
-74,09%
-6,39%
11,04%
Chi phí hoạt động khác
-12,48 Tr
1,91 Tr
-2,44 Tr
164,72 N
Thu nhập ròng
-7,34 Tr
-51,42 Tr
-14,59 Tr
29,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,42%
-9,35%
-2,81%
5,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
942,77 N
215,92 N
528,12 N
391,05 N
Chi phí lãi suất
-218,82 N
-1,65 Tr
-
-704,77 N
Chi phí lãi suất ròng
723,95 N
-1,43 Tr
528,12 N
-313,72 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,48 Tr
48,43 Tr
68,66 Tr
118,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google