Finance

Danh sách
Tại sao 001216 giảm 9,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
001216:SHE
Hunan Hualian China Industry Co Ltd
22,10 CN¥
-9,54%
(-2,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001216...
Mở
24,19 CN¥
Cao
25,20 CN¥
Thấp
21,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,53 Tr
Khối lượng
35,24 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,06
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
291,96 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
24,19 CN¥
Cao
25,20 CN¥
Thấp
21,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,53 Tr
Khối lượng
35,24 Tr
Cổ tức
1,76%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,06
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,95 CN¥
EPS
0,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
291,96 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Hualian China Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,72 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
406,53 Tr
338,60 Tr
301,69 Tr
273,87 Tr
Giá vốn hàng bán
266,40 Tr
237,02 Tr
198,15 Tr
186,86 Tr
Chi phí doanh thu
266,40 Tr
237,02 Tr
198,15 Tr
186,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,38 Tr
16,38 Tr
12,86 Tr
10,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,61 Tr
45,67 Tr
38,10 Tr
38,10 Tr
Chi phí hoạt động
55,75 Tr
78,75 Tr
53,68 Tr
52,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,16 Tr
315,77 Tr
251,83 Tr
239,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,38 Tr
22,83 Tr
49,86 Tr
34,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-286,23 N
-464,76 N
-5,85 Tr
5,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,36 Tr
32,16 Tr
49,36 Tr
64,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,98 Tr
30,51 Tr
49,42 Tr
63,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,87 Tr
3,08 Tr
6,05 Tr
5,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,47%
9,56%
12,25%
8,04%
Chi phí hoạt động khác
-3,02 Tr
13,39 Tr
3,52 Tr
4,66 Tr
Thu nhập ròng
69,19 Tr
31,44 Tr
43,72 Tr
59,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,02%
9,28%
14,49%
21,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,68 Tr
10,25 Tr
5,43 Tr
35,16 Tr
Chi phí lãi suất
-114,75 N
-62,16 N
-18,82 N
-220,67 N
Chi phí lãi suất ròng
6,56 Tr
10,18 Tr
5,41 Tr
34,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,74 Tr
37,25 Tr
64,28 Tr
50,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,41 N
776,38 N
-
30,17 N
Các ứng dụng của Google