Finance

Danh sách
Tại sao 001211 giảm 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
001211:SHE
Suncha Technology Co Ltd
26,13 CN¥
-4,25%
(-1,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001211...
Mở
27,29 CN¥
Cao
27,80 CN¥
Thấp
25,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 Tr
Khối lượng
6,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
27,29 CN¥
Cao
27,80 CN¥
Thấp
25,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,34 Tr
Khối lượng
6,47 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
44,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,65 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suncha Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websqzm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
393,26 Tr
512,94 Tr
415,48 Tr
392,55 Tr
Giá vốn hàng bán
265,45 Tr
353,67 Tr
265,24 Tr
262,72 Tr
Chi phí doanh thu
265,45 Tr
353,67 Tr
265,24 Tr
262,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,59 Tr
7,77 Tr
7,76 Tr
9,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,28 Tr
133,97 Tr
127,04 Tr
116,24 Tr
Chi phí hoạt động
117,98 Tr
162,18 Tr
134,49 Tr
126,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
383,43 Tr
515,85 Tr
399,72 Tr
389,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,82 Tr
-2,91 Tr
15,76 Tr
3,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-518,58 N
-556,60 N
-1,91 Tr
1,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,79 Tr
64,63 N
4,06 Tr
2,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,82 Tr
-10,05 Tr
8,73 Tr
-4,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,69 Tr
5,47 Tr
-1,06 Tr
-777,53 N
Thuế suất hiệu dụng
69,07%
8.458,13%
-26,14%
-36,98%
Chi phí hoạt động khác
-2,22 Tr
10,67 Tr
990,42 N
-1,14 Tr
Thu nhập ròng
-1,91 Tr
-5,99 Tr
5,44 Tr
2,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,49%
-1,17%
1,31%
0,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,72 N
62,68 N
24,00 N
83,84 N
Chi phí lãi suất
-6,22 Tr
-6,73 Tr
-5,14 Tr
-5,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,84 Tr
-6,67 Tr
-5,12 Tr
-5,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,91 Tr
10,02 Tr
-
17,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
577,11 N
-120,72 N
-
203,87 N
Các ứng dụng của Google