Finance

Danh sách
Tại sao 001210 giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
001210:KRX
Kumho Electric Co Ltd
9.210,00 ₩
-2,54%
(-240,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:21 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001210...
Mở
9.000 ₩
Cao
9.710 ₩
Thấp
8.990 ₩
Vốn hoá thị trường
116,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,21 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.325 ₩
EPS
-4 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,63 Tr
Số nhân viên
74
Mở
9.000 ₩
Cao
9.710 ₩
Thấp
8.990 ₩
Vốn hoá thị trường
116,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,21 Tr
Khối lượng
1,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.325 ₩
EPS
-4 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,63 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kumho Electric Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Hong-min
Số nhân viên74
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webkhe.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,36 T
11,58 T
10,81 T
7,88 T
Giá vốn hàng bán
8,06 T
8,34 T
7,34 T
5,80 T
Chi phí doanh thu
8,06 T
8,34 T
7,34 T
5,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-9,17 Tr
18,71 Tr
2,42 Tr
31,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,44 T
3,04 T
3,23 T
2,74 T
Chi phí hoạt động
3,67 T
3,17 T
3,42 T
3,14 T
Tổng chi phí hoạt động
11,73 T
11,51 T
10,76 T
8,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-367,49 Tr
69,81 Tr
41,61 Tr
-1,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
516,79 Tr
-1,35 T
1,72 T
793,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,94 Tr
-2,16 T
2,82 T
-785,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,94 Tr
-2,03 T
1,57 T
-798,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-850,16 N
31,34 Tr
110,35 Tr
1,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,37%
-1,45%
3,91%
-0,25%
Chi phí hoạt động khác
169,73 Tr
-428,96 Tr
122,49 Tr
165,18 Tr
Thu nhập ròng
121,65 Tr
-2,06 T
2,73 T
-838,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,07%
-17,76%
25,23%
-10,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 Tr
70,85 Tr
9,96 Tr
15,45 Tr
Chi phí lãi suất
-161,99 Tr
-240,33 Tr
-122,97 Tr
-198,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-160,16 Tr
-169,48 Tr
-113,01 Tr
-182,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
91,86 Tr
24,28 Tr
78,05 Tr
158,77 Tr
EBITDA
-212,97 Tr
163,33 Tr
181,95 Tr
-895,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,48 Tr
-7,42 Tr
-1,25 T
-13,38 Tr
Các ứng dụng của Google