Finance

Danh sách
Tại sao 001208 tăng 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
001208:SHE
Hunan Valin Wire & Cable Co Ltd
12,28 CN¥
+2,25%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001208...
Mở
12,19 CN¥
Cao
12,57 CN¥
Thấp
12,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,39 Tr
Khối lượng
7,57 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
70,98
Cao nhất trong 52 tuần
31,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,35 Tr
Số nhân viên
663
Mở
12,19 CN¥
Cao
12,57 CN¥
Thấp
12,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,39 Tr
Khối lượng
7,57 Tr
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
70,98
Cao nhất trong 52 tuần
31,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,11 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
638,35 Tr
Số nhân viên
663
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Valin Wire & Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên663
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webhlxl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,19 T
1,13 T
1,21 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,03 T
1,09 T
1,28 T
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,03 T
1,09 T
1,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,23 Tr
35,37 Tr
38,77 Tr
44,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,56 Tr
63,04 Tr
63,99 Tr
76,18 Tr
Chi phí hoạt động
93,94 Tr
80,64 Tr
100,01 Tr
123,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,11 T
1,19 T
1,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,58 Tr
21,17 Tr
25,74 Tr
32,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
488,80 N
-2,85 Tr
-711,17 N
-928,95 N
EBT bao gồm các mục bất thường
31,83 Tr
21,27 Tr
32,83 Tr
38,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,74 Tr
20,17 Tr
29,52 Tr
38,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,31 Tr
3,23 Tr
247,14 N
5,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,39%
15,20%
0,75%
13,38%
Chi phí hoạt động khác
-6,81 Tr
-2,95 Tr
-6,72 Tr
1,69 Tr
Thu nhập ròng
28,52 Tr
18,03 Tr
30,44 Tr
26,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,40%
1,59%
2,51%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,93 Tr
3,94 Tr
7,18 Tr
8,48 Tr
Chi phí lãi suất
-5,25 Tr
-2,09 Tr
-2,69 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,33 Tr
1,85 Tr
4,49 Tr
6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,25 Tr
32,90 Tr
37,47 Tr
45,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
192,54 N
-187,09 N
-
-45,84 N
Các ứng dụng của Google