Finance

Danh sách
001207:SHE
Shandong Link Scnce and Tchnlgy Co Ltd
17,01 CN¥
+0,95%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001207...
Mở
17,19 CN¥
Cao
17,40 CN¥
Thấp
16,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 Tr
Khối lượng
3,51 Tr
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
24,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,03 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,14 Tr
Số nhân viên
817
Mở
17,19 CN¥
Cao
17,40 CN¥
Thấp
16,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 Tr
Khối lượng
3,51 Tr
Cổ tức
4,28%
Cổ tức hằng quý
0,18 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
24,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,03 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,14 Tr
Số nhân viên
817
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Link Scnce and Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên817
Ngày thành lập23 thg 4, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdlkgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
569,24 Tr
563,07 Tr
710,54 Tr
730,06 Tr
Giá vốn hàng bán
468,57 Tr
455,82 Tr
562,75 Tr
574,36 Tr
Chi phí doanh thu
468,57 Tr
455,82 Tr
562,75 Tr
574,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,10 Tr
20,44 Tr
25,35 Tr
26,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,99 Tr
16,77 Tr
15,58 Tr
16,87 Tr
Chi phí hoạt động
35,31 Tr
36,50 Tr
42,78 Tr
40,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
503,87 Tr
492,32 Tr
605,52 Tr
615,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,36 Tr
70,75 Tr
105,02 Tr
114,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,75 Tr
-450,57 N
-16,00 N
-4,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,61 Tr
75,61 Tr
109,40 Tr
111,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,67 Tr
72,45 Tr
108,91 Tr
112,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,78 Tr
10,06 Tr
15,59 Tr
15,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,48%
13,31%
14,25%
13,63%
Chi phí hoạt động khác
1,72 Tr
-1,36 Tr
758,19 N
-391,68 N
Thu nhập ròng
62,44 Tr
65,22 Tr
93,80 Tr
96,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,97%
11,58%
13,20%
13,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,97 Tr
2,55 Tr
5,13 Tr
1,41 Tr
Chi phí lãi suất
-3,02 Tr
-395,36 N
-450,48 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-52,80 N
2,15 Tr
4,68 Tr
1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,57 Tr
97,96 Tr
133,04 Tr
142,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-976,88 N
-
-43,73 N
43,73 N
Các ứng dụng của Google