Finance

Danh sách
Tại sao 001206 giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
001206:SHE
Tianjin Yiyi Hygiene Products Co Ltd
18,42 CN¥
-2,13%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001206...
Mở
19,22 CN¥
Cao
19,35 CN¥
Thấp
18,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,05
Cao nhất trong 52 tuần
34,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,08 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,22 CN¥
Cao
19,35 CN¥
Thấp
18,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 Tr
Khối lượng
6,74 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,05
Cao nhất trong 52 tuần
34,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,08 CN¥
EPS
0,74 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,89 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Yiyi Hygiene Products Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập10 thg 5, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtjyiyi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
417,72 Tr
371,31 Tr
403,02 Tr
441,68 Tr
Giá vốn hàng bán
321,83 Tr
301,25 Tr
335,24 Tr
369,93 Tr
Chi phí doanh thu
321,83 Tr
301,25 Tr
335,24 Tr
369,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,13 Tr
7,20 Tr
4,77 Tr
4,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,31 Tr
26,72 Tr
23,80 Tr
22,88 Tr
Chi phí hoạt động
31,10 Tr
37,74 Tr
31,14 Tr
29,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
352,93 Tr
338,99 Tr
366,39 Tr
399,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,79 Tr
32,32 Tr
36,64 Tr
41,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,73 Tr
-7,65 Tr
-8,99 Tr
9,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,78 Tr
32,34 Tr
36,03 Tr
37,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,59 Tr
23,05 Tr
30,45 Tr
33,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,28 Tr
6,02 Tr
8,34 Tr
9,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,14%
18,62%
23,16%
26,37%
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
2,72 Tr
2,12 Tr
2,18 Tr
Thu nhập ròng
54,50 Tr
26,32 Tr
27,69 Tr
27,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,05%
7,09%
6,87%
6,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
5,60 Tr
2,92 Tr
316,14 N
Chi phí lãi suất
-
-454,60 N
-123,04 N
-371,83 N
Chi phí lãi suất ròng
2,63 Tr
5,15 Tr
2,80 Tr
-55,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,70 Tr
46,98 Tr
51,30 Tr
56,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
203,30 N
-179,23 N
-
4,83 N
Các ứng dụng của Google