Finance

Danh sách
001203:SHE
Dazhong Mining Co Ltd
19,75 CN¥
-1,59%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001203...
Mở
20,20 CN¥
Cao
20,28 CN¥
Thấp
19,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,35 Tr
Khối lượng
13,02 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,94
Cao nhất trong 52 tuần
54,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,73 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
4 N
Mở
20,20 CN¥
Cao
20,28 CN¥
Thấp
19,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,35 Tr
Khối lượng
13,02 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,94
Cao nhất trong 52 tuần
54,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,73 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dazhong Mining Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,22 N
Ngày thành lập29 thg 10, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdzky.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
1,06 T
813,60 Tr
964,30 Tr
Giá vốn hàng bán
602,94 Tr
588,44 Tr
388,69 Tr
505,95 Tr
Chi phí doanh thu
602,94 Tr
588,44 Tr
388,69 Tr
505,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,50 Tr
37,51 Tr
30,13 Tr
52,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,16 Tr
119,65 Tr
105,77 Tr
109,44 Tr
Chi phí hoạt động
193,66 Tr
218,44 Tr
175,53 Tr
216,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
796,60 Tr
806,88 Tr
564,22 Tr
722,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,55 Tr
257,38 Tr
249,39 Tr
241,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,65 Tr
-28,88 Tr
-1,13 Tr
-5,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
200,44 Tr
197,17 Tr
183,77 Tr
203,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,94 Tr
194,90 Tr
180,36 Tr
175,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,13 Tr
55,01 Tr
26,17 Tr
39,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,05%
27,90%
14,24%
19,17%
Chi phí hoạt động khác
42,51 Tr
57,55 Tr
42,35 Tr
49,31 Tr
Thu nhập ròng
188,31 Tr
142,16 Tr
157,60 Tr
164,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,88%
13,36%
19,37%
17,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,29 Tr
-
313,09 N
8,10 Tr
Chi phí lãi suất
-75,27 Tr
-32,69 Tr
-72,09 Tr
-69,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,98 Tr
-32,69 Tr
-71,78 Tr
-61,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
380,88 Tr
384,74 Tr
376,75 Tr
394,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,31 Tr
-3,46 Tr
-
-29,72 Tr
Các ứng dụng của Google