Finance

Danh sách
Tại sao 001200 tăng 3,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
001200:KRX
Eugene Investment & Securities Co Ltd
3.715,00 ₩
+3,19%
(+115,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001200...
Mở
3.645 ₩
Cao
3.770 ₩
Thấp
3.630 ₩
Vốn hoá thị trường
359,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
388,80 N
Khối lượng
405,33 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
45 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,35
Cao nhất trong 52 tuần
6.920 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.325 ₩
EPS
1.581 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,87 Tr
Số nhân viên
445
Mở
3.645 ₩
Cao
3.770 ₩
Thấp
3.630 ₩
Vốn hoá thị trường
359,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
388,80 N
Khối lượng
405,33 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
45 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
2,35
Cao nhất trong 52 tuần
6.920 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.325 ₩
EPS
1.581 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,87 Tr
Số nhân viên
445
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eugene Investment & Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhYoo Chang-soo | Go Gyeong-mo
Số nhân viên445
Ngày thành lập12 thg 5, 1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeugenefn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,34 T
516,78 T
997,52 T
1,43 NT
Giá vốn hàng bán
13,41 T
13,83 T
19,77 T
24,51 T
Chi phí doanh thu
13,41 T
13,83 T
19,77 T
24,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,23 T
58,93 T
92,13 T
52,23 T
Chi phí hoạt động
117,35 T
283,57 T
500,91 T
817,48 T
Tổng chi phí hoạt động
130,77 T
297,40 T
520,67 T
841,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,57 T
219,39 T
476,85 T
591,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-45,34 T
-104,62 T
-125,25 T
-166,56 T
EBT bao gồm các mục bất thường
22,98 T
10,04 T
68,63 T
88,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,30 T
118,23 T
359,41 T
428,86 T
Chi phí thuế thu nhập
4,78 T
3,29 T
15,91 T
20,86 T
Thuế suất hiệu dụng
20,80%
32,80%
23,19%
23,60%
Chi phí hoạt động khác
54,22 T
218,60 T
402,72 T
759,27 T
Thu nhập ròng
18,20 T
6,75 T
52,71 T
67,52 T
Biên lợi nhuận ròng
7,80%
1,31%
5,28%
4,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,15 T
4,25 T
4,23 T
4,22 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,47 Tr
-41,86 Tr
-1,46 T
-
Các ứng dụng của Google