Finance

Danh sách
001130:KRX
Daehan Flour Mill Co Ltd
11.160,00 ₩
-0,36%
(-40,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001130...
Mở
11.120 ₩
Cao
11.160 ₩
Thấp
10.980 ₩
Vốn hoá thị trường
188,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,67 N
Khối lượng
9,30 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
156.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.500 ₩
EPS
-2.433 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,90 Tr
Số nhân viên
387
Mở
11.120 ₩
Cao
11.160 ₩
Thấp
10.980 ₩
Vốn hoá thị trường
188,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,67 N
Khối lượng
9,30 N
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
156.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.500 ₩
EPS
-2.433 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,90 Tr
Số nhân viên
387
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daehan Flour Mill Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên387
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdhflour.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
347,68 T
350,45 T
334,34 T
351,12 T
Giá vốn hàng bán
278,32 T
280,83 T
270,87 T
288,13 T
Chi phí doanh thu
278,32 T
280,83 T
270,87 T
288,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
226,80 Tr
63,55 Tr
154,28 Tr
147,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,99 T
48,99 T
50,77 T
49,70 T
Chi phí hoạt động
52,76 T
54,63 T
56,45 T
55,96 T
Tổng chi phí hoạt động
331,09 T
335,46 T
327,33 T
344,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,60 T
14,99 T
7,02 T
7,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-108,76 Tr
-95,09 T
-31,77 Tr
-18,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
26,20 T
-73,58 T
10,06 T
17,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,01 T
-79,63 T
4,94 T
-6,45 T
Chi phí thuế thu nhập
3,32 T
9,18 T
2,70 T
5,65 T
Thuế suất hiệu dụng
12,69%
-12,48%
26,89%
31,62%
Chi phí hoạt động khác
740,02 Tr
412,70 Tr
110,02 Tr
777,56 Tr
Thu nhập ròng
22,84 T
-82,78 T
7,31 T
12,15 T
Biên lợi nhuận ròng
6,57%
-23,62%
2,19%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,50 T
7,58 T
5,25 T
3,98 T
Chi phí lãi suất
-3,71 T
-3,31 T
-2,59 T
-2,56 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,20 T
4,27 T
2,66 T
1,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,20 T
4,38 T
4,43 T
4,59 T
EBITDA
26,28 T
24,78 T
16,72 T
16,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,78 Tr
-1,48 Tr
-840,00 N
-11,41 Tr
Các ứng dụng của Google