Finance

Danh sách
001120:KRX
LG International
44.800,00 ₩
+0,67%
(+300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001120...
Mở
43.450 ₩
Cao
45.150 ₩
Thấp
43.450 ₩
Vốn hoá thị trường
1,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
106,17 N
Khối lượng
64,31 N
Cổ tức
4,46%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,46
Cao nhất trong 52 tuần
57.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.000 ₩
EPS
3.328 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,76 Tr
Số nhân viên
404
Mở
43.450 ₩
Cao
45.150 ₩
Thấp
43.450 ₩
Vốn hoá thị trường
1,74 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
106,17 N
Khối lượng
64,31 N
Cổ tức
4,46%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,46
Cao nhất trong 52 tuần
57.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.000 ₩
EPS
3.328 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,76 Tr
Số nhân viên
404
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LG International
Giám đốc điều hànhChi Ho Song | Chun Seong Yoon
Số nhân viên404
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblgicorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,51 NT
4,32 NT
4,21 NT
4,78 NT
Giá vốn hàng bán
4,16 NT
3,99 NT
3,81 NT
4,34 NT
Chi phí doanh thu
4,16 NT
3,99 NT
3,81 NT
4,34 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
247,10 T
237,81 T
260,18 T
278,32 T
Chi phí hoạt động
283,11 T
279,56 T
298,34 T
319,31 T
Tổng chi phí hoạt động
4,44 NT
4,27 NT
4,10 NT
4,66 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,33 T
54,93 T
107,56 T
115,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,68 T
-24,23 T
-6,35 T
-15,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
60,41 T
-39,55 T
122,52 T
116,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,72 T
58,07 T
122,02 T
113,01 T
Chi phí thuế thu nhập
13,23 T
16,05 T
49,07 T
37,92 T
Thuế suất hiệu dụng
21,90%
-40,57%
40,05%
32,50%
Chi phí hoạt động khác
2,40 T
6,48 T
2,00 T
5,56 T
Thu nhập ròng
42,63 T
-53,43 T
62,32 T
68,18 T
Biên lợi nhuận ròng
0,95%
-1,24%
1,48%
1,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,49 T
10,08 T
10,36 T
9,53 T
Chi phí lãi suất
-32,86 T
-30,26 T
-28,50 T
-30,21 T
Chi phí lãi suất ròng
-23,36 T
-20,18 T
-18,15 T
-20,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,36 T
16,37 T
17,79 T
16,35 T
EBITDA
166,93 T
164,44 T
219,55 T
227,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google