Finance

Danh sách
0010:HKG
Hang Lung Group Ltd
11,89 HK$
-0,92%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 16:08:33 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0010...
Mở
11,99 HK$
Cao
11,99 HK$
Thấp
11,80 HK$
Vốn hoá thị trường
16,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
657,27 N
Khối lượng
3,26 Tr
Cổ tức
7,23%
Cổ tức hằng quý
0,22 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
17,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 HK$
EPS
1,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
5 N
Mở
11,99 HK$
Cao
11,99 HK$
Thấp
11,80 HK$
Vốn hoá thị trường
16,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
657,27 N
Khối lượng
3,26 Tr
Cổ tức
7,23%
Cổ tức hằng quý
0,22 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
17,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,80 HK$
EPS
1,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hang Lung Group is an investment holding company that engages in property development for sales and leasing, as well as management of car parks, properties, and dry cleaning businesses. Its subsidiary Hang Lung Properties is one of the largest property developers in Hong Kong and also invests in the mainland China market. As of 2018, Hang Lung Group ranked number 1501 in the Forbes Global 2000 list. Wikipedia
Giới thiệu về Hang Lung Group Ltd
Giám đốc điều hànhWeber Wai Pak Lo
Số nhân viên4,62 N
Ngày thành lập13 thg 9, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanglung.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 T
2,62 T
3,26 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
892,00 Tr
892,00 Tr
1,47 T
1,47 T
Chi phí doanh thu
892,00 Tr
892,00 Tr
1,47 T
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,50 Tr
178,50 Tr
162,50 Tr
162,50 Tr
Chi phí hoạt động
178,00 Tr
178,00 Tr
161,00 Tr
161,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,07 T
1,63 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
1,55 T
1,63 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,00 Tr
-33,00 Tr
-31,50 Tr
-31,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
870,50 Tr
870,50 Tr
1,07 T
1,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
1,32 T
1,35 T
1,35 T
Chi phí thuế thu nhập
297,50 Tr
297,50 Tr
447,00 Tr
447,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,18%
34,18%
41,74%
41,74%
Chi phí hoạt động khác
-500,00 N
-500,00 N
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Thu nhập ròng
336,50 Tr
336,50 Tr
373,00 Tr
373,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,85%
12,85%
11,45%
11,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,50 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
9,50 Tr
Chi phí lãi suất
-207,00 Tr
-207,00 Tr
-257,50 Tr
-257,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-197,50 Tr
-197,50 Tr
-248,00 Tr
-248,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,59 T
1,59 T
1,67 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,50 Tr
-13,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google