Finance

Danh sách
001065:KRX
JW Pharmaceutical
21.300,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001065...
Mở
21.300 ₩
Cao
21.300 ₩
Thấp
21.100 ₩
Vốn hoá thị trường
607,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,00
Khối lượng
34,00
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
162 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,08
Cao nhất trong 52 tuần
30.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.710 ₩
EPS
4.193 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,95 N
Số nhân viên
1 N
Mở
21.300 ₩
Cao
21.300 ₩
Thấp
21.100 ₩
Vốn hoá thị trường
607,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,00
Khối lượng
34,00
Cổ tức
3,05%
Cổ tức hằng quý
162 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,08
Cao nhất trong 52 tuần
30.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
19.710 ₩
EPS
4.193 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
341,95 N
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JW Pharmaceutical
Giám đốc điều hànhLee, Kyung Ha
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,02 T
198,94 T
199,88 T
222,02 T
Giá vốn hàng bán
105,39 T
109,09 T
101,43 T
116,73 T
Chi phí doanh thu
105,39 T
109,09 T
101,43 T
116,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,33 T
15,27 T
9,38 T
11,86 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,58 T
60,42 T
55,91 T
59,90 T
Chi phí hoạt động
62,60 T
80,98 T
64,88 T
71,95 T
Tổng chi phí hoạt động
167,99 T
190,07 T
166,31 T
188,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,03 T
8,87 T
33,58 T
33,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,64 T
8,03 T
1,21 T
835,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,85 T
17,49 T
35,20 T
34,76 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,85 T
15,96 T
35,20 T
34,76 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,74 T
2,18 T
7,72 T
6,86 T
Thuế suất hiệu dụng
-9,83%
12,44%
21,93%
19,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,59 T
15,32 T
27,48 T
27,89 T
Biên lợi nhuận ròng
15,29%
7,70%
13,75%
12,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,27 N
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,34 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-4,42 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,09 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,72 T
13,65 T
38,56 T
38,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,12 Tr
3,00 N
-10,00 Tr
3,00 N
Các ứng dụng của Google