Finance

Danh sách
001020:KRX
PaperCorea Inc
1.905,00 ₩
+1,44%
(+27,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 001020...
Mở
1.949 ₩
Cao
1.949 ₩
Thấp
1.870 ₩
Vốn hoá thị trường
67,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,22 N
Khối lượng
3,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
674 ₩
EPS
-353 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,60 Tr
Số nhân viên
153
Mở
1.949 ₩
Cao
1.949 ₩
Thấp
1.870 ₩
Vốn hoá thị trường
67,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,22 N
Khối lượng
3,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.200 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
674 ₩
EPS
-353 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,60 Tr
Số nhân viên
153
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PaperCorea Inc
Giám đốc điều hànhYook-Sang Kwon
Số nhân viên153
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,11 T
68,83 T
67,21 T
80,32 T
Giá vốn hàng bán
60,98 T
62,14 T
58,19 T
66,05 T
Chi phí doanh thu
60,98 T
62,14 T
58,19 T
66,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,08 T
7,57 T
7,49 T
7,87 T
Chi phí hoạt động
7,29 T
6,88 T
7,78 T
8,81 T
Tổng chi phí hoạt động
68,27 T
69,02 T
65,97 T
74,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,17 T
-188,74 Tr
1,24 T
5,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-126,77 Tr
2,16 T
-85,77 Tr
-493,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,00 T
-5,30 T
-664,41 Tr
2,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,71 T
-208,25 Tr
-664,41 Tr
2,97 T
Chi phí thuế thu nhập
564,83 Tr
1,78 T
152,63 N
366,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,41%
-33,66%
-0,02%
12,30%
Chi phí hoạt động khác
-68,14 Tr
-941,36 Tr
44,07 Tr
700,96 Tr
Thu nhập ròng
-6,57 T
-7,08 T
-664,71 Tr
2,61 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,09%
-10,29%
-0,99%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
520,54 Tr
512,07 Tr
484,21 Tr
521,65 Tr
Chi phí lãi suất
-2,87 T
-2,73 T
-2,52 T
-2,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,35 T
-2,22 T
-2,04 T
-1,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
243,40 Tr
214,61 Tr
207,70 Tr
207,27 Tr
EBITDA
234,66 Tr
3,27 T
4,55 T
8,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
352,25 Tr
7,00 N
-
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google