Finance

Danh sách
Tại sao 000999 tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
000999:SHE
China Resources Sanju Mdcl & Phrm Co Ltd
26,26 CN¥
+2,70%
(+0,69) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000999...
Mở
25,37 CN¥
Cao
26,60 CN¥
Thấp
25,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,16 Tr
Khối lượng
20,43 Tr
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
30,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,60 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
30 N
Mở
25,37 CN¥
Cao
26,60 CN¥
Thấp
25,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
42,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,16 Tr
Khối lượng
20,43 Tr
Cổ tức
3,83%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,31
Cao nhất trong 52 tuần
30,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,60 CN¥
EPS
1,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,66 T
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Resources Sanju Mdcl & Phrm Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,3 N
Ngày thành lập21 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web999.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,18 T
9,62 T
8,13 T
6,88 T
Giá vốn hàng bán
3,29 T
4,35 T
3,44 T
3,17 T
Chi phí doanh thu
3,29 T
4,35 T
3,44 T
3,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
381,29 Tr
427,73 Tr
341,59 Tr
261,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,66 T
3,53 T
2,69 T
2,39 T
Chi phí hoạt động
2,95 T
4,26 T
3,15 T
2,81 T
Tổng chi phí hoạt động
6,23 T
8,61 T
6,59 T
5,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
943,00 Tr
1,01 T
1,54 T
902,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,92 Tr
-33,72 Tr
-5,42 Tr
-988,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
805,22 Tr
1,43 T
1,59 T
939,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
941,43 Tr
961,56 Tr
1,54 T
882,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
117,51 Tr
166,80 Tr
384,80 Tr
147,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,59%
11,64%
24,14%
15,68%
Chi phí hoạt động khác
-131,27 Tr
308,24 Tr
84,99 Tr
91,13 Tr
Thu nhập ròng
537,57 Tr
1,07 T
1,08 T
594,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
11,11%
13,23%
8,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,32 Tr
24,91 Tr
31,39 Tr
15,08 Tr
Chi phí lãi suất
-32,30 Tr
-35,76 Tr
-32,08 Tr
-28,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,98 Tr
-10,85 Tr
-688,23 N
-12,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,10 T
1,27 T
1,80 T
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,66 Tr
-6,50 Tr
-
-5,10 Tr
Các ứng dụng của Google