Finance

Danh sách
000998:SHE
Yuan Long Ping High-Tech Agricltr Co Ltd
8,11 CN¥
-0,61%
(-0,050) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000998...
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,16 CN¥
Thấp
8,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,03 Tr
Khối lượng
18,78 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
79,68
Cao nhất trong 52 tuần
11,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
4 N
Mở
8,10 CN¥
Cao
8,16 CN¥
Thấp
8,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,03 Tr
Khối lượng
18,78 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
79,68
Cao nhất trong 52 tuần
11,16 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,35 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuan Long Ping High-Tech Agricltr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,22 N
Ngày thành lập30 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblpht.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
674,91 Tr
5,64 T
907,70 Tr
802,32 Tr
Giá vốn hàng bán
452,06 Tr
3,53 T
587,72 Tr
476,97 Tr
Chi phí doanh thu
452,06 Tr
3,53 T
587,72 Tr
476,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
189,63 Tr
219,35 Tr
124,40 Tr
126,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
444,47 Tr
771,00 Tr
352,95 Tr
338,85 Tr
Chi phí hoạt động
539,92 Tr
1,15 T
494,68 Tr
460,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
991,98 Tr
4,68 T
1,08 T
937,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-317,07 Tr
957,59 Tr
-174,69 Tr
-135,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
171,01 Tr
-212,76 Tr
-22,12 Tr
10,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-673,64 Tr
1,22 T
-254,73 Tr
-208,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-453,24 Tr
938,79 Tr
-244,14 Tr
-233,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-50,53 Tr
246,28 Tr
-60,23 Tr
-19,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,50%
20,24%
23,64%
9,41%
Chi phí hoạt động khác
-72,78 Tr
90,82 Tr
-5,44 Tr
6,29 Tr
Thu nhập ròng
-499,88 Tr
829,58 Tr
-130,83 Tr
-141,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-74,07%
14,72%
-14,41%
-17,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,99 Tr
76,09 Tr
38,83 Tr
21,78 Tr
Chi phí lãi suất
-132,15 Tr
-92,43 Tr
-86,16 Tr
-95,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-104,16 Tr
-16,34 Tr
-47,33 Tr
-73,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-173,07 Tr
1,10 T
-33,29 Tr
-8,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-505,53 N
-5,15 Tr
-
804,03 N
Các ứng dụng của Google