Finance

Danh sách
Tại sao 000995 tăng 6,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
000995:SHE
Gansu Huangti Wine-Marktng Indsty Co Ltd
14,28 CN¥
+6,81%
(+0,91) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000995...
Mở
13,30 CN¥
Cao
14,71 CN¥
Thấp
12,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,94 Tr
Khối lượng
57,56 Tr
Chỉ số P/E
1.115,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,81 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,41 Tr
Số nhân viên
491
Mở
13,30 CN¥
Cao
14,71 CN¥
Thấp
12,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,94 Tr
Khối lượng
57,56 Tr
Chỉ số P/E
1.115,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,81 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,41 Tr
Số nhân viên
491
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gansu Huangti Wine-Marktng Indsty Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên491
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,34 Tr
82,67 Tr
31,94 Tr
16,56 Tr
Giá vốn hàng bán
9,78 Tr
30,25 Tr
11,13 Tr
6,31 Tr
Chi phí doanh thu
9,78 Tr
30,25 Tr
11,13 Tr
6,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,60 Tr
15,92 Tr
18,75 Tr
15,26 Tr
Chi phí hoạt động
19,95 Tr
28,17 Tr
24,15 Tr
19,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,73 Tr
58,42 Tr
35,28 Tr
25,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-391,66 N
24,25 Tr
-3,34 Tr
-8,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,29 N
-22,65 N
-128,01 N
83,04 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,59 Tr
22,52 Tr
-4,88 Tr
-12,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,11 Tr
22,55 Tr
-4,88 Tr
-10,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
309,66 N
1,01 Tr
-10,24 N
-225,20 N
Thuế suất hiệu dụng
-19,48%
4,48%
0,21%
1,79%
Chi phí hoạt động khác
6,34 Tr
12,06 Tr
5,40 Tr
3,98 Tr
Thu nhập ròng
-1,87 Tr
21,26 Tr
-4,82 Tr
-12,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,37%
25,71%
-15,10%
-74,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,39 N
3,81 N
-
7,69 N
Chi phí lãi suất
-1,70 Tr
-1,68 Tr
-1,41 Tr
-1,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 Tr
-1,68 Tr
-1,41 Tr
-1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,60 Tr
27,22 Tr
-368,60 N
-5,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google