Finance

Danh sách
Tại sao 000993 tăng 4,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
000993:SHE
Fujian Mindong Electric Power Grp Co Ltd
18,20 CN¥
+4,24%
(+0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000993...
Mở
17,74 CN¥
Cao
19,21 CN¥
Thấp
17,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,96 Tr
Khối lượng
109,87 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
649,54
Cao nhất trong 52 tuần
20,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,19 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,74 CN¥
Cao
19,21 CN¥
Thấp
17,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,96 Tr
Khối lượng
109,87 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 5, 2024
Chỉ số P/E
649,54
Cao nhất trong 52 tuần
20,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,19 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
457,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Mindong Electric Power Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập30 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmdep.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,47 Tr
108,30 Tr
79,52 Tr
157,95 Tr
Giá vốn hàng bán
75,76 Tr
91,61 Tr
67,90 Tr
66,12 Tr
Chi phí doanh thu
75,76 Tr
91,61 Tr
67,90 Tr
66,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,42 Tr
61,47 Tr
29,65 Tr
30,86 Tr
Chi phí hoạt động
27,86 Tr
69,43 Tr
32,90 Tr
35,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
103,61 Tr
161,04 Tr
100,80 Tr
101,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,85 Tr
-52,73 Tr
-21,28 Tr
56,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,66 Tr
5,33 Tr
-1,45 Tr
-1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,96 Tr
-94,97 Tr
-25,30 Tr
68,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,25 Tr
-51,25 Tr
-25,19 Tr
62,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,37 Tr
5,31 Tr
2,80 Tr
10,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,27%
-5,59%
-11,06%
14,84%
Chi phí hoạt động khác
5,10 Tr
1,02 Tr
2,00 Tr
4,61 Tr
Thu nhập ròng
80,30 Tr
-92,61 Tr
-27,19 Tr
56,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,86%
-85,51%
-34,19%
35,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,57 Tr
1,08 Tr
1,65 Tr
11,70 Tr
Chi phí lãi suất
-4,51 Tr
-4,93 Tr
-4,11 Tr
-4,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,06 Tr
-3,85 Tr
-2,47 Tr
7,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
134,86 Tr
-14,76 Tr
16,69 Tr
89,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-1,66 Tr
Các ứng dụng của Google