Finance

Danh sách
000990:KRX
Công ty Dongbu HiTek
106.700,00 ₩
-1,20%
(-1.300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000990...
Mở
102.900 ₩
Cao
106.900 ₩
Thấp
101.200 ₩
Vốn hoá thị trường
4,64 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
643,99 N
Khối lượng
454,23 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
202 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,08
Cao nhất trong 52 tuần
230.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
52.400 ₩
EPS
8.159 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
102.900 ₩
Cao
106.900 ₩
Thấp
101.200 ₩
Vốn hoá thị trường
4,64 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
643,99 N
Khối lượng
454,23 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
202 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,08
Cao nhất trong 52 tuần
230.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
52.400 ₩
EPS
8.159 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
43,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DB HiTek Co., Ltd., formerly Dongbu HiTek, is a semiconductor contract manufacturing and design company headquartered in Bucheon, Gyeonggi-do, South Korea. DB HiTek is one of the major contract chip manufacturers, alongside TSMC, Samsung Electronics, GlobalFoundries, and UMC. It is also the second-largest foundry company in South Korea, behind Samsung Electronics. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Dongbu HiTek
Giám đốc điều hànhCho Kiseog
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lập1 thg 2, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdbhitek.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
374,65 T
387,80 T
359,60 T
414,45 T
Giá vốn hàng bán
238,68 T
253,28 T
231,17 T
251,10 T
Chi phí doanh thu
238,68 T
253,28 T
231,17 T
251,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,52 T
25,90 T
29,13 T
26,51 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,86 T
35,44 T
29,36 T
28,06 T
Chi phí hoạt động
55,39 T
64,15 T
61,53 T
58,12 T
Tổng chi phí hoạt động
294,07 T
317,43 T
292,69 T
309,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,58 T
70,36 T
66,91 T
105,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,28 T
9,08 T
17,23 T
56,62 T
EBT bao gồm các mục bất thường
111,34 T
67,65 T
101,69 T
181,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,97 T
60,91 T
100,71 T
180,66 T
Chi phí thuế thu nhập
20,60 T
11,71 T
10,86 T
27,43 T
Thuế suất hiệu dụng
18,50%
17,30%
10,68%
15,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
90,25 T
60,17 T
87,31 T
107,98 T
Biên lợi nhuận ròng
24,09%
15,52%
24,28%
26,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,78 T
3,88 T
9,35 T
4,44 T
Chi phí lãi suất
-2,83 T
-2,78 T
-638,00 Tr
-797,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,00 Tr
1,10 T
8,71 T
3,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,95 T
2,06 T
2,09 T
2,10 T
EBITDA
123,08 T
112,52 T
108,96 T
147,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-884,00 Tr
-622,00 Tr
-1,86 T
-1,04 T
Các ứng dụng của Google