Finance

Danh sách
000989:SHE
Jiuzhitang Co Ltd
8,76 CN¥
-1,90%
(-0,17) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000989...
Mở
8,86 CN¥
Cao
8,93 CN¥
Thấp
8,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,66 Tr
Khối lượng
19,10 Tr
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,54
Cao nhất trong 52 tuần
10,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
855,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
8,86 CN¥
Cao
8,93 CN¥
Thấp
8,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,66 Tr
Khối lượng
19,10 Tr
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,54
Cao nhất trong 52 tuần
10,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,40 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
855,94 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiuzhitang Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,67 N
Ngày thành lập12 thg 5, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnjzt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
362,94 Tr
601,80 Tr
973,24 Tr
659,01 Tr
Giá vốn hàng bán
138,86 Tr
245,39 Tr
383,52 Tr
276,47 Tr
Chi phí doanh thu
138,86 Tr
245,39 Tr
383,52 Tr
276,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
31,80 Tr
50,31 Tr
24,73 Tr
35,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,34 Tr
215,89 Tr
319,51 Tr
207,13 Tr
Chi phí hoạt động
201,53 Tr
295,42 Tr
357,53 Tr
254,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
340,39 Tr
540,81 Tr
741,06 Tr
531,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,55 Tr
60,99 Tr
232,18 Tr
127,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,23 N
-105,70 N
-177,80 N
28,25 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,94 Tr
98,13 Tr
240,29 Tr
148,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,90 Tr
71,94 Tr
239,79 Tr
133,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,48 Tr
4,55 Tr
39,65 Tr
20,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,23%
4,63%
16,50%
13,81%
Chi phí hoạt động khác
-15,31 Tr
31,23 Tr
12,83 Tr
13,25 Tr
Thu nhập ròng
7,76 Tr
71,07 Tr
164,95 Tr
85,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
11,81%
16,95%
12,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,76 Tr
11,47 Tr
8,15 Tr
7,02 Tr
Chi phí lãi suất
-426,44 N
-287,18 N
-363,71 N
-529,66 N
Chi phí lãi suất ròng
7,33 Tr
11,18 Tr
7,78 Tr
6,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,39 Tr
90,18 Tr
261,36 Tr
159,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-78,94 N
256,19 N
-
-1,49 Tr
Các ứng dụng của Google