Finance

Danh sách
Tại sao 000985 giảm 4,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
000985:SHE
Daqing Huake Company Ltd.
16,85 CN¥
-4,42%
(-0,78) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000985...
Mở
17,30 CN¥
Cao
17,63 CN¥
Thấp
16,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
1.010,19
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,64 Tr
Số nhân viên
446
Mở
17,30 CN¥
Cao
17,63 CN¥
Thấp
16,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,96 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
1.010,19
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,30 CN¥
EPS
0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,64 Tr
Số nhân viên
446
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daqing Huake Company Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên446
Ngày thành lập7 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhuake.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
472,48 Tr
414,02 Tr
440,72 Tr
539,94 Tr
Giá vốn hàng bán
443,57 Tr
410,18 Tr
411,13 Tr
527,92 Tr
Chi phí doanh thu
443,57 Tr
410,18 Tr
411,13 Tr
527,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
339,34 N
-170,76 N
53,88 N
616,22 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,47 Tr
16,26 Tr
22,16 Tr
17,66 Tr
Chi phí hoạt động
20,63 Tr
19,82 Tr
23,94 Tr
20,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,20 Tr
430,00 Tr
435,08 Tr
548,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,27 Tr
-15,98 Tr
5,64 Tr
-8,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,39 N
-102,84 N
-6,48 N
-7,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,55 Tr
-6,44 Tr
7,54 Tr
-2,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,46 Tr
-11,81 Tr
6,82 Tr
-7,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,39 Tr
-639,64 N
1,89 Tr
-618,41 N
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
9,93%
25,00%
25,00%
Chi phí hoạt động khác
-175,96 N
3,73 Tr
1,73 Tr
2,15 Tr
Thu nhập ròng
4,16 Tr
-5,80 Tr
5,66 Tr
-1,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,88%
-1,40%
1,28%
-0,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,14 N
4,31 Tr
1,26 Tr
1,27 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-7,60 N
-6,52 N
Chi phí lãi suất ròng
90,14 N
4,31 Tr
1,25 Tr
1,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,76 Tr
-8,00 Tr
13,61 Tr
-635,41 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
39,62 N
-
-
-3,68 Tr
Các ứng dụng của Google