Finance

Danh sách
000983:SHE
Shanxi Coking Coal Energy Group Co Ltd
6,32 CN¥
+1,61%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000983...
Mở
6,22 CN¥
Cao
6,35 CN¥
Thấp
6,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,54 Tr
Khối lượng
41,41 Tr
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,20
Cao nhất trong 52 tuần
8,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,75 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,68 T
Số nhân viên
38 N
Mở
6,22 CN¥
Cao
6,35 CN¥
Thấp
6,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,54 Tr
Khối lượng
41,41 Tr
Cổ tức
1,99%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,20
Cao nhất trong 52 tuần
8,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,75 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,68 T
Số nhân viên
38 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanxi Xishan Coal and Electricity Power Co., Ltd. was established in 1999 and listed on the Shenzhen Stock Exchange in 2000. It has 9 coal mines, 8 coal plants and 13 holding companies. Xishan Coal Electricity Group was the parent company of Xishan Coal and Electricity Power. However, they were now both subsidiary of Shanxi Coking Coal Group. Xishan Coal and Electricity Power became a constituent of SZSE 100 Index in January 2017. Wikipedia
Giới thiệu về Shanxi Coking Coal Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37,6 N
Ngày thành lập26 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxsmd.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,12 T
9,98 T
8,86 T
9,17 T
Giá vốn hàng bán
6,22 T
7,08 T
6,33 T
6,34 T
Chi phí doanh thu
6,22 T
7,08 T
6,33 T
6,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
333,00 Tr
428,41 Tr
17,89 Tr
332,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
860,06 Tr
1,19 T
878,38 Tr
957,80 Tr
Chi phí hoạt động
1,80 T
2,34 T
1,44 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
8,02 T
9,42 T
7,77 T
8,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,10 T
561,09 Tr
1,09 T
880,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-114,24 Tr
250,63 Tr
-97,54 Tr
-105,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
913,38 Tr
470,91 Tr
1,32 T
909,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
899,16 Tr
576,54 Tr
1,11 T
909,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
278,35 Tr
628,54 Tr
351,53 Tr
233,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,47%
133,47%
26,55%
25,63%
Chi phí hoạt động khác
601,63 Tr
711,97 Tr
547,77 Tr
647,35 Tr
Thu nhập ròng
420,13 Tr
-233,05 Tr
807,88 Tr
429,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
-2,34%
9,12%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,39 Tr
93,54 Tr
159,83 Tr
173,87 Tr
Chi phí lãi suất
-188,66 Tr
-328,72 Tr
-41,01 Tr
-39,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,27 Tr
-235,17 Tr
118,81 Tr
134,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,04 T
1,55 T
2,08 T
1,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,95 N
-163,43 Tr
-
-207,02 Tr
Các ứng dụng của Google