Finance

Danh sách
000981:SHE
Sensteed Hi-Tech Group
2,44 CN¥
+1,24%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000981...
Mở
2,44 CN¥
Cao
2,47 CN¥
Thấp
2,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
392,08 Tr
Khối lượng
169,94 Tr
Chỉ số P/E
22,89
Cao nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,44 CN¥
Cao
2,47 CN¥
Thấp
2,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
392,08 Tr
Khối lượng
169,94 Tr
Chỉ số P/E
22,89
Cao nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sensteed Hi-Tech Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,31 N
Ngày thành lập31 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang websensteed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
685,33 Tr
850,74 Tr
707,91 Tr
662,99 Tr
Giá vốn hàng bán
573,13 Tr
762,72 Tr
587,14 Tr
538,87 Tr
Chi phí doanh thu
573,13 Tr
762,72 Tr
587,14 Tr
538,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,05 Tr
78,93 Tr
51,80 Tr
115,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,26 Tr
180,49 Tr
145,31 Tr
173,34 Tr
Chi phí hoạt động
196,77 Tr
447,19 Tr
196,59 Tr
292,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
769,90 Tr
1,21 T
783,73 Tr
831,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-84,57 Tr
-359,16 Tr
-75,82 Tr
-168,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,29 Tr
-56,44 Tr
-5,44 Tr
4,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
228,54 Tr
926,57 Tr
384,21 Tr
-208,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,19 Tr
1,48 T
391,09 Tr
-205,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,72 Tr
365,86 Tr
132,89 Tr
11,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,69%
39,48%
34,59%
-5,33%
Chi phí hoạt động khác
-1,20 Tr
14,92 Tr
193,71 N
1,50 Tr
Thu nhập ròng
218,23 Tr
588,99 Tr
251,02 Tr
-220,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,84%
69,23%
35,46%
-33,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
215,74 Tr
1,85 T
502,94 Tr
367,15 N
Chi phí lãi suất
-36,98 Tr
-38,74 Tr
-30,59 Tr
-26,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
178,76 Tr
1,82 T
472,35 Tr
-26,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,73 Tr
-241,37 Tr
41,98 Tr
-61,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,43 Tr
4,84 Tr
-
6,34 Tr
Các ứng dụng của Google